(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa projekt
A2
substantiv A2 Tổng quát

projekt

/pʁoˈjɛkt/
dự án
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "projekt"

Định nghĩa (Dansk)

En planlagt opgave eller et foretagende, der udføres over en vis periode for at opnå et specifikt mål.

Ý nghĩa của "projekt" trong tiếng Việt

Một công việc hoặc nhiệm vụ được lên kế hoạch cẩn thận và được thực hiện trong một khoảng thời gian để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "projekt"

  • "Vi arbejder på et nyt projekt."

    "Chúng tôi đang làm việc trên một dự án mới."

  • "Projektet er planlagt til at vare tre måneder."

    "Dự án được lên kế hoạch kéo dài ba tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "projekt"

Đồng nghĩa

foretagende (công việc kinh doanh) opgave (nhiệm vụ)

Cách dùng "projekt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "projekt" đúng ngữ cảnh

Từ 'projekt' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'dự án' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Nó thường liên quan đến một kế hoạch chi tiết và mục tiêu cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "projekt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít projekt
Vi arbejder på et nyt projekt.
(Chúng tôi đang làm việc trên một dự án mới.)
Xác định số ít projektet
Projektet er meget spændende.
(Dự án này rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều projekter
Virksomheden har mange projekter i gang.
(Công ty đang có nhiều dự án triển khai.)
Xác định số nhiều projekterne
Projekterne er alle vigtige for virksomhedens fremtid.
(Tất cả các dự án đều quan trọng đối với tương lai của công ty.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg arbejder på projektet hele dagen."

    "Tôi làm việc trên dự án cả ngày."

  • "Projektet er meget vigtigt for virksomheden."

    "Dự án này rất quan trọng đối với công ty."

  • "Vi præsenterede det nye projekt på mødet."

    "Chúng tôi đã trình bày dự án mới tại cuộc họp."