projekt
Định nghĩa & Giải nghĩa "projekt"
Định nghĩa (Dansk)
En planlagt opgave eller et foretagende, der udføres over en vis periode for at opnå et specifikt mål.
Ý nghĩa của "projekt" trong tiếng Việt
Một công việc hoặc nhiệm vụ được lên kế hoạch cẩn thận và được thực hiện trong một khoảng thời gian để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "projekt"
-
"Vi arbejder på et nyt projekt."
"Chúng tôi đang làm việc trên một dự án mới."
-
"Projektet er planlagt til at vare tre måneder."
"Dự án được lên kế hoạch kéo dài ba tháng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "projekt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "projekt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "projekt" đúng ngữ cảnh
Từ 'projekt' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'dự án' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Nó thường liên quan đến một kế hoạch chi tiết và mục tiêu cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "projekt"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | projekt |
Vi arbejder på et nyt projekt.
(Chúng tôi đang làm việc trên một dự án mới.) |
| Xác định số ít | projektet |
Projektet er meget spændende.
(Dự án này rất thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | projekter |
Virksomheden har mange projekter i gang.
(Công ty đang có nhiều dự án triển khai.) |
| Xác định số nhiều | projekterne |
Projekterne er alle vigtige for virksomhedens fremtid.
(Tất cả các dự án đều quan trọng đối với tương lai của công ty.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg arbejder på projektet hele dagen."
"Tôi làm việc trên dự án cả ngày."
- "Projektet er meget vigtigt for virksomheden."
"Dự án này rất quan trọng đối với công ty."
- "Vi præsenterede det nye projekt på mødet."
"Chúng tôi đã trình bày dự án mới tại cuộc họp."