(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa karakter
B1
substantiv B1 Giáo dục, Đánh giá

karakter

kʰɑˈʁɑktɐ
điểm số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "karakter"

Định nghĩa (Dansk)

en bedømmelse af en elevs præstation i skolen, ofte udtrykt ved et tal eller en bogstavkarakter

Ý nghĩa của "karakter" trong tiếng Việt

Điểm số đánh giá chất lượng bài làm của học sinh, sinh viên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "karakter"

  • "Hun fik et højt karaktergennemsnit."

    "Cô ấy đạt được điểm trung bình cao."

  • "Hvilken karakter fik du i matematik?"

    "Bạn được bao nhiêu điểm môn toán?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "karakter"

Đồng nghĩa

Cách dùng "karakter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "karakter" đúng ngữ cảnh

Từ 'karakter' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ điểm số trong học tập, tương tự như 'điểm số' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa là 'tính cách' (personlighed). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "karakter"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít karakter
Han har en stærk karakter.
(Anh ấy có một tính cách mạnh mẽ.)
Xác định số ít karakteren
Jeg kan godt lide karakteren i den film.
(Tôi thích nhân vật trong bộ phim đó.)
Nguyên thể số nhiều karakterer
Bogen indeholder mange interessante karakterer.
(Cuốn sách chứa nhiều nhân vật thú vị.)
Xác định số nhiều karaktererne
Karaktererne i den serie er meget komplekse.
(Các nhân vật trong loạt phim đó rất phức tạp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg fik en god karakter i matematik."

    "Tôi đã nhận được một điểm tốt môn toán."

  • "Hun fik desværre kun en dårlig karakter til eksamen."

    "Thật không may, cô ấy chỉ nhận được một điểm kém trong kỳ thi."

  • "Det er vigtigt at få en høj karakter for at komme ind på universitetet."

    "Việc đạt được một điểm số cao là rất quan trọng để được nhận vào trường đại học."

Sở hữu cách (-s)
  • "Lærerens karakters betydning er stor for eleverne."

    "Ý nghĩa điểm số của giáo viên rất lớn đối với học sinh."

  • "Peters karakters gennemsnit er højt."

    "Điểm trung bình của Peter cao."

  • "Jeg er utilfreds med min datters karakters udvikling."

    "Tôi không hài lòng với sự phát triển điểm số của con gái tôi."