(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa karakteristika
B1
substantiv B1 General

karakteristika

/kʰɑˌʁɑktəˈʁistɪkɐ/
đặc điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "karakteristika"

Định nghĩa (Dansk)

Et særpræg eller en egenskab, der kendetegner noget eller nogen.

Ý nghĩa của "karakteristika" trong tiếng Việt

Những đặc điểm, tính chất, phẩm chất tiêu biểu hoặc dễ nhận thấy của ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "karakteristika"

  • "En af de vigtigste karakteristika ved dansk design er dets minimalisme."

    "Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của thiết kế Đan Mạch là chủ nghĩa tối giản."

  • "Hendes mest fremtrædende karakteristika er hendes intelligens og humor."

    "Những đặc điểm nổi bật nhất của cô ấy là trí thông minh và sự hài hước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "karakteristika"

Đồng nghĩa

Cách dùng "karakteristika" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "karakteristika" đúng ngữ cảnh

Từ 'karakteristika' thường được dùng để chỉ những đặc điểm nổi bật hoặc dễ nhận thấy của một người hoặc vật. Nó tương đương với 'feature' hoặc 'characteristic' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'egenskab', mang nghĩa chung chung hơn về tính chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "karakteristika"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít karakteristika
En vigtig karakteristika ved ham er hans ærlighed.
(Một đặc điểm quan trọng của anh ấy là sự trung thực.)
Xác định số ít karakteristikaen
Jeg er opmærksom på karakteristikaen ved denne type kunst.
(Tôi nhận thức rõ đặc điểm của loại hình nghệ thuật này.)
Nguyên thể số nhiều karakteristikaer
Denne type planter har mange forskellige karakteristikaer.
(Loại cây này có nhiều đặc điểm khác nhau.)
Xác định số nhiều karakteristikaerne
Vi studerede karakteristikaerne ved de forskellige kulturer.
(Chúng tôi đã nghiên cứu các đặc điểm của các nền văn hóa khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens konkurrencefordel er dens unikke produktkarakteristika."

    "Lợi thế cạnh tranh của công ty là các đặc điểm sản phẩm độc đáo của nó."

  • "Studiet undersøgte personlighedskarakteristika hos succesfulde iværksættere."

    "Nghiên cứu đã khảo sát các đặc điểm tính cách ở những doanh nhân thành công."

  • "Bygningens arkitektoniske karakteristika afspejler periodens stil."

    "Các đặc điểm kiến trúc của tòa nhà phản ánh phong cách của thời kỳ đó."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En vigtig karakteristika ved dansk design er dets fokus på funktionalitet."

    "Một đặc điểm quan trọng của thiết kế Đan Mạch là sự tập trung vào tính thực dụng."

  • "Denne bygnings karakteristika er dens høje vinduer og lyse farver."

    "Đặc điểm của tòa nhà này là cửa sổ cao và màu sắc tươi sáng."

  • "Hver enkelt medarbejder bidrager med unikke karakteristika til virksomhedens kultur."

    "Mỗi nhân viên đóng góp những đặc điểm độc đáo vào văn hóa của công ty."