fusion
Định nghĩa & Giải nghĩa "fusion"
Định nghĩa (Dansk)
Sammensmeltning eller forening af to eller flere ting til én.
Ý nghĩa của "fusion" trong tiếng Việt
Sự sát nhập, sự hợp nhất, sự sáp nhập; sự thành lập công ty.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fusion"
-
"De to virksomheder annoncerede deres fusion i går."
"Hai công ty đã công bố sự hợp nhất của họ ngày hôm qua."
-
"Fusionen af de to partier skabte en ny politisk kraft."
"Sự hợp nhất của hai đảng đã tạo ra một lực lượng chính trị mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fusion"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fusion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fusion" đúng ngữ cảnh
Từ 'fusion' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự kết hợp hoặc hợp nhất của các tổ chức, công ty, hoặc ý tưởng. Nó tương tự như 'sự hợp nhất' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng cho phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fusion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fusion |
Der er en fusion af de to virksomheder.
(Có một sự hợp nhất giữa hai công ty.) |
| Xác định số ít | fusionen |
Fusionen vil skabe et stærkere firma.
(Sự hợp nhất sẽ tạo ra một công ty mạnh hơn.) |
| Nguyên thể số nhiều | fusioner |
Virksomheden har gennemført flere fusioner.
(Công ty đã hoàn thành nhiều vụ sáp nhập.) |
| Xác định số nhiều | fusionerne |
Fusionerne har haft en stor indflydelse på markedet.
(Các vụ sáp nhập đã có ảnh hưởng lớn đến thị trường.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Museet præsenterede i går en fusion af moderne kunst og klassisk musik."
"Hôm qua, bảo tàng đã giới thiệu một sự kết hợp giữa nghệ thuật hiện đại và nhạc cổ điển."
- "Virksomheden planlægger en fusion med en udenlandsk partner for at udvide sin markedsposition."
"Công ty đang lên kế hoạch sáp nhập với một đối tác nước ngoài để mở rộng vị thế thị trường của mình."
- "Denne ret er en fusion af asiatiske og europæiske smagsoplevelser."
"Món ăn này là sự kết hợp giữa hương vị châu Á và châu Âu."
- "De mange fusioner i banksektoren har skabt større og mere komplekse finansielle institutioner."
"Nhiều vụ sáp nhập trong lĩnh vực ngân hàng đã tạo ra các tổ chức tài chính lớn hơn và phức tạp hơn."
- "Forskellige kulturelle fusioner kan føre til spændende nye former for kunst og musik."
"Các sự kết hợp văn hóa khác nhau có thể dẫn đến những hình thức nghệ thuật và âm nhạc mới thú vị."
- "Virksomheden undersøger fusioners potentiale for at øge markedsandelen."
"Công ty đang xem xét tiềm năng của các vụ sáp nhập để tăng thị phần."