klimaks
Định nghĩa & Giải nghĩa "klimaks"
Định nghĩa (Dansk)
Det mest intense eller spændende punkt i en begivenhed, historie eller proces.
Ý nghĩa của "klimaks" trong tiếng Việt
Cao trào, đỉnh điểm; điểm cao nhất, thú vị nhất hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; sự lên đến tột cùng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klimaks"
-
"Filmen nåede sit klimaks i en spændende scene."
"Bộ phim đạt đến cao trào trong một cảnh đầy kịch tính."
-
"Valgkampen nåede sit klimaks med den sidste tv-debat."
"Chiến dịch tranh cử đạt đến cao trào với cuộc tranh luận truyền hình cuối cùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klimaks"
Đồng nghĩa
Cách dùng "klimaks" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "klimaks" đúng ngữ cảnh
Từ 'klimaks' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'cao trào' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ điểm cao trào, đỉnh điểm của một sự kiện, câu chuyện hoặc quá trình. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa gần như 'højdepunkt' (điểm nổi bật).
Bảng chia từ (Bøjning) của "klimaks"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | klimaks |
Filmen nåede sit klimaks i den sidste scene.
(Bộ phim đạt đến cao trào trong cảnh cuối cùng.) |
| Xác định số ít | klimakset |
Klimakset af forestillingen var imponerende.
(Cao trào của buổi biểu diễn thật ấn tượng.) |
| Nguyên thể số nhiều | klimakser |
Flere klimakser prægede hans karriere.
(Một vài cao trào đã đánh dấu sự nghiệp của anh ấy.) |
| Xác định số nhiều | klimakserne |
Klimakserne i bogen var spændende.
(Những cao trào trong cuốn sách rất thú vị.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Filmen nåede sit klimaks i en intens biljagt."
"Bộ phim đạt đến cao trào trong một cuộc rượt đuổi xe hơi căng thẳng."
- "Jeg tror, at klimakset i bogen var overraskende og uventet."
"Tôi nghĩ rằng cao trào trong cuốn sách thật đáng ngạc nhiên và bất ngờ."
- "Finalen var klimakset på en lang og spændende sæson."
"Trận chung kết là đỉnh điểm của một mùa giải dài và thú vị."
- "Filmen nåede et klimaks i den afgørende scene."
"Bộ phim đạt đến một cao trào trong cảnh quyết định."
- "Festen var et klimaks af flere måneders forberedelse."
"Bữa tiệc là một đỉnh điểm của nhiều tháng chuẩn bị."
- "Hele karrieren kulminerede i et klimaks ved OL."
"Toàn bộ sự nghiệp đạt đến đỉnh điểm tại Thế vận hội."
- "Filmens klimaks scene var virkelig spændende."
"Cảnh cao trào của bộ phim thực sự rất hấp dẫn."
- "Klimaksoplevelsen under koncerten var uforglemmelig."
"Trải nghiệm cao trào trong buổi hòa nhạc là không thể quên."
- "Valgkampens klimaks nærmer sig med stormskridt."
"Cao trào của chiến dịch tranh cử đang đến gần với tốc độ chóng mặt."