knudret
/ˈknuðʁət/
bị thắt nút
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "knudret"
Định nghĩa (Dansk)
Som har knuder eller er fuld af knuder.
Ý nghĩa của "knudret" trong tiếng Việt
Bị thắt nút hoặc có nhiều nút.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "knudret"
-
"Rebet var knudret og svært at binde."
"Sợi dây bị thắt nút và khó buộc."
-
"Hun havde knudrede fingre af at strikke så meget."
"Cô ấy có những ngón tay bị thắt nút vì đan quá nhiều."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "knudret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "knudret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "knudret" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để miêu tả bề mặt không bằng phẳng do có nhiều nút hoặc cục.