(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fuld
A1
adjektiv A1 Đời sống hàng ngày

fuld

/fulˀ/
đầy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuld"

Định nghĩa (Dansk)

Indeholdende eller rummende meget som muligt; uden tom plads.

Ý nghĩa của "fuld" trong tiếng Việt

Chứa đựng hoặc giữ nhiều nhất có thể; không có khoảng trống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fuld"

  • "Glasset er fuldt."

    "Cốc đầy rồi."

  • "Bussen er fuld af mennesker."

    "Xe buýt đầy người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fuld" đúng ngữ cảnh

På dansk kan 'fuld' bruges i mange sammenhænge, ligesom 'đầy' på vietnamesisk. Vær opmærksom på konteksten for at forstå den præcise betydning.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fuld"