(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kønscelle
B1
substantiv B1 Sinh học

kønscelle

ˈkʰønsˌsɛlə
tế bào sinh dục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kønscelle"

Định nghĩa (Dansk)

En celle, der deltager i kønnet formering, såsom en sædcelle eller en ægcelle.

Ý nghĩa của "kønscelle" trong tiếng Việt

Tế bào sinh dục; một tế bào tham gia vào quá trình sinh sản hữu tính, chẳng hạn như tinh trùng hoặc tế bào trứng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kønscelle"

  • "Kønsceller indeholder kun halvdelen af det normale antal kromosomer."

    "Tế bào sinh dục chỉ chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể bình thường."

  • "Ved befrugtning smelter to kønsceller sammen og danner en zygote."

    "Trong quá trình thụ tinh, hai tế bào sinh dục hợp nhất và tạo thành một hợp tử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kønscelle"

Đồng nghĩa

kimcelle (Tế bào mầm)

Cách dùng "kønscelle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kønscelle" đúng ngữ cảnh

Từ 'kønscelle' chỉ tế bào tham gia vào quá trình sinh sản hữu tính. Cần phân biệt với các loại tế bào khác trong cơ thể. Nghĩa tương đương trong tiếng Anh là 'germ cell' hoặc 'sex cell'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kønscelle"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kønscelle
En kønscelle indeholder halvdelen af den nødvendige genetiske information.
(Một tế bào sinh dục chứa một nửa thông tin di truyền cần thiết.)
Xác định số ít kønscellen
Kønscellen er afgørende for reproduktionen.
(Tế bào sinh dục rất quan trọng cho sự sinh sản.)
Nguyên thể số nhiều kønsceller
Mange kønsceller går til spilde under befrugtningen.
(Nhiều tế bào sinh dục bị lãng phí trong quá trình thụ tinh.)
Xác định số nhiều kønscellerne
Kønscellerne er beskyttet af kroppen.
(Các tế bào sinh dục được bảo vệ bởi cơ thể.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En sund kønscelle er afgørende for befrugtning."

    "Một tế bào sinh dục khỏe mạnh là rất quan trọng cho sự thụ tinh."

  • "Forskere studerer kønscellens udvikling i laboratoriet."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phát triển của tế bào sinh dục trong phòng thí nghiệm."

  • "Denne skade på kønscellen kan føre til infertilitet."

    "Tổn thương này đối với tế bào sinh dục có thể dẫn đến vô sinh."