(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sædcelle
B1
substantiv B1 Sinh học, Y học

sædcelle

/ˈsɛːdˌsɛlə/
tinh trùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sædcelle"

Định nghĩa (Dansk)

En haploid celle, der produceres af hanner, og som kan befrugte en ægcelle.

Ý nghĩa của "sædcelle" trong tiếng Việt

Tinh trùng; tế bào sinh sản giống đực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sædcelle"

  • "Sædcellen befrugter ægget."

    "Tinh trùng thụ tinh cho trứng."

  • "Han har et lavt antal sædceller."

    "Anh ấy có số lượng tinh trùng thấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sædcelle"

Đồng nghĩa

spermie (Tinh trùng)

Cách dùng "sædcelle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sædcelle" đúng ngữ cảnh

Ordet 'sædcelle' er det mest almindelige ord for 'tinh trùng' på dansk. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være svær for vietnamesiske studerende.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sædcelle"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sædcelle
En sædcelle er nødvendig for befrugtning.
(Một tế bào tinh trùng là cần thiết cho sự thụ tinh.)
Xác định số ít sædcellen
Sædcellen fandt vej til ægget.
(Tinh trùng đã tìm đường đến trứng.)
Nguyên thể số nhiều sædceller
Der er millioner af sædceller i hver ejakulation.
(Có hàng triệu tinh trùng trong mỗi lần xuất tinh.)
Xác định số nhiều sædcellerne
Lægen undersøgte sædcellerne under mikroskopet.
(Bác sĩ đã kiểm tra các tế bào tinh trùng dưới kính hiển vi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Lægerne undersøgte sædcellerne under mikroskopet."

    "Các bác sĩ đã kiểm tra các tế bào tinh trùng dưới kính hiển vi."

  • "Mange sædceller dør under rejsen til ægget."

    "Nhiều tế bào tinh trùng chết trong hành trình đến trứng."

  • "Forskere studerer sædcellers bevægelighed for at forstå fertilitet."

    "Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự di động của tế bào tinh trùng để hiểu về khả năng sinh sản."