sædcelle
Định nghĩa & Giải nghĩa "sædcelle"
Định nghĩa (Dansk)
En haploid celle, der produceres af hanner, og som kan befrugte en ægcelle.
Ý nghĩa của "sædcelle" trong tiếng Việt
Tinh trùng; tế bào sinh sản giống đực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sædcelle"
-
"Sædcellen befrugter ægget."
"Tinh trùng thụ tinh cho trứng."
-
"Han har et lavt antal sædceller."
"Anh ấy có số lượng tinh trùng thấp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sædcelle"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sædcelle" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sædcelle" đúng ngữ cảnh
Ordet 'sædcelle' er det mest almindelige ord for 'tinh trùng' på dansk. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være svær for vietnamesiske studerende.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sædcelle"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sædcelle |
En sædcelle er nødvendig for befrugtning.
(Một tế bào tinh trùng là cần thiết cho sự thụ tinh.) |
| Xác định số ít | sædcellen |
Sædcellen fandt vej til ægget.
(Tinh trùng đã tìm đường đến trứng.) |
| Nguyên thể số nhiều | sædceller |
Der er millioner af sædceller i hver ejakulation.
(Có hàng triệu tinh trùng trong mỗi lần xuất tinh.) |
| Xác định số nhiều | sædcellerne |
Lægen undersøgte sædcellerne under mikroskopet.
(Bác sĩ đã kiểm tra các tế bào tinh trùng dưới kính hiển vi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lægerne undersøgte sædcellerne under mikroskopet."
"Các bác sĩ đã kiểm tra các tế bào tinh trùng dưới kính hiển vi."
- "Mange sædceller dør under rejsen til ægget."
"Nhiều tế bào tinh trùng chết trong hành trình đến trứng."
- "Forskere studerer sædcellers bevægelighed for at forstå fertilitet."
"Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự di động của tế bào tinh trùng để hiểu về khả năng sinh sản."