(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa deltager
A2
substantiv A2 General

deltager

ˈdeltɑːɡər
người tham dự
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deltager"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der deltager i en begivenhed, et møde eller lignende.

Ý nghĩa của "deltager" trong tiếng Việt

Người tham dự một cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "deltager"

  • "Der var mange deltagere på konferencen."

    "Có rất nhiều người tham dự hội nghị."

  • "Alle deltagere skal registrere sig ved ankomst."

    "Tất cả người tham dự phải đăng ký khi đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deltager"

Đồng nghĩa

participant (người tham gia)

Cách dùng "deltager" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "deltager" đúng ngữ cảnh

Từ 'deltager' thường được dùng để chỉ người tham gia một cách chủ động, có vai trò nhất định trong sự kiện. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự hiện diện đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "deltager"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít deltager
En deltager meldte sig til kurset.
(Một người tham gia đã đăng ký khóa học.)
Xác định số ít deltageren
Deltageren var meget interesseret i emnet.
(Người tham gia rất quan tâm đến chủ đề này.)
Nguyên thể số nhiều deltagere
Mange deltagere kom til mødet.
(Nhiều người tham gia đã đến cuộc họp.)
Xác định số nhiều deltagerne
Deltagerne var enige om beslutningen.
(Những người tham gia đã đồng ý với quyết định.)