(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kønsorgan
B1
substantiv B1 Y học

kønsorgan

ˈkʰønsˌɔʁˌɡæːnˀ
bộ phận sinh dục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kønsorgan"

Định nghĩa (Dansk)

De ydre og indre organer, der er involveret i forplantningen.

Ý nghĩa của "kønsorgan" trong tiếng Việt

Bộ phận sinh dục ngoài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kønsorgan"

  • "Hun havde smerter i sine kønsorganer."

    "Cô ấy bị đau ở bộ phận sinh dục."

  • "Lægen undersøgte hans kønsorganer."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bộ phận sinh dục của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kønsorgan"

Đồng nghĩa

genitalier (bộ phận sinh dục)

Cách dùng "kønsorgan" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kønsorgan" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'kønsorgan' là từ phổ biến để chỉ bộ phận sinh dục nói chung. Cần phân biệt với các từ chuyên biệt hơn chỉ các bộ phận cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kønsorgan"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kønsorgan
Barnet er nysgerrig på et kønsorgan.
(Đứa trẻ tò mò về một bộ phận sinh dục.)
Xác định số ít kønsorganet
Lægen undersøgte kønsorganet.
(Bác sĩ đã kiểm tra bộ phận sinh dục.)
Nguyên thể số nhiều kønsorganer
Undervisningen omfattede information om forskellige kønsorganer.
(Bài giảng bao gồm thông tin về các bộ phận sinh dục khác nhau.)
Xác định số nhiều kønsorganerne
Kønsorganerne er følsomme områder på kroppen.
(Các bộ phận sinh dục là những khu vực nhạy cảm trên cơ thể.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Lægens undersøgelse af patientens kønsorgans funktion var grundig."

    "Sự kiểm tra kỹ lưỡng của bác sĩ về chức năng cơ quan sinh dục của bệnh nhân là rất kỹ lưỡng."

  • "Børns nysgerrighed omkring kroppens og kønsorgans udvikling er naturlig."

    "Sự tò mò của trẻ em về sự phát triển của cơ thể và cơ quan sinh dục là điều tự nhiên."

  • "Jeg har læst en artikel om kønsorgans sundhed og hygiejne."

    "Tôi đã đọc một bài báo về sức khỏe và vệ sinh của cơ quan sinh dục."