involveret
/involˈveːˀɐ̯ət/
involved dominate army
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "involveret"
Định nghĩa (Dansk)
at være med i noget; at være engageret i noget
Ý nghĩa của "involveret" trong tiếng Việt
liên quan
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "involveret"
-
"Han var involveret i en bilulykke."
"Anh ấy đã liên quan đến một vụ tai nạn xe hơi."
-
"Jeg er involveret i et nyt projekt på arbejdet."
"Tôi đang tham gia vào một dự án mới ở chỗ làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "involveret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "involveret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "involveret" đúng ngữ cảnh
Từ 'involveret' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động, tình huống hoặc vấn đề nào đó. Nó có thể dịch là 'liên quan', 'tham gia' hoặc 'dính líu' tùy theo ngữ cảnh.