(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ydre
B1
adjective B1 Tổng quát

ydre

/ˈyːðrə/
bề ngoài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ydre"

Định nghĩa (Dansk)

som ligger udenpå; det der vedrører overfladen eller det umiddelbart synlige

Ý nghĩa của "ydre" trong tiếng Việt

bề ngoài; hướng ra ngoài; bên ngoài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ydre"

  • "Hun lagde stor vægt på sit ydre."

    "Cô ấy rất coi trọng vẻ bề ngoài của mình."

  • "Bygningen har et smukt ydre, men er i dårlig stand indvendigt."

    "Tòa nhà có vẻ ngoài đẹp đẽ, nhưng bên trong thì trong tình trạng tồi tệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ydre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indre (bên trong)

Cách dùng "ydre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ydre" đúng ngữ cảnh

Từ 'ydre' thường được sử dụng để mô tả những gì thuộc về bề mặt, bên ngoài, hoặc có thể nhìn thấy được ngay lập tức. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả ngoại hình của một người đến mô tả đặc điểm bề ngoài của một vật thể hoặc tình huống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ydre"