kønsorganer
Định nghĩa & Giải nghĩa "kønsorganer"
Định nghĩa (Dansk)
De ydre eller indre organer hos en person eller et dyr, der er involveret i forplantningen.
Ý nghĩa của "kønsorganer" trong tiếng Việt
Các bộ phận sinh dục bên ngoài của một người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kønsorganer"
-
"Hun havde en infektion i sine kønsorganer."
"Cô ấy bị nhiễm trùng ở bộ phận sinh dục của mình."
-
"Lægen undersøgte hans kønsorganer."
"Bác sĩ kiểm tra bộ phận sinh dục của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kønsorganer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kønsorganer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kønsorganer" đúng ngữ cảnh
Cần phân biệt 'kønsorganer' (bộ phận sinh dục) với 'reproduktive organer' (cơ quan sinh sản). 'Kønsorganer' thường được dùng để chỉ bộ phận sinh dục bên ngoài, trong khi 'reproduktive organer' bao gồm cả cơ quan bên trong liên quan đến sinh sản.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kønsorganer"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kønsorgan |
Et kønsorgan er en del af kroppen.
(Cơ quan sinh dục là một phần của cơ thể.) |
| Xác định số ít | kønsorganet |
Kønsorganet er følsomt.
(Cơ quan sinh dục thì nhạy cảm.) |
| Nguyên thể số nhiều | kønsorganer |
Kønsorganer er forskellige fra person til person.
(Các cơ quan sinh dục khác nhau giữa người này với người khác.) |
| Xác định số nhiều | kønsorganerne |
Kønsorganerne er vigtige for forplantningen.
(Các cơ quan sinh dục rất quan trọng cho sự sinh sản.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lægen undersøgte patientens kønsorganer grundigt."
"Bác sĩ đã kiểm tra bộ phận sinh dục của bệnh nhân rất kỹ lưỡng."
- "Betændelse i kønsorganerne kan være smertefuldt."
"Viêm nhiễm ở bộ phận sinh dục có thể gây đau đớn."
- "Forskning viser en sammenhæng mellem visse kemikalier og udviklingen af kønsorganer."
"Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa một số hóa chất nhất định và sự phát triển của bộ phận sinh dục."