(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tanker
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

tanker

ˈtæŋkər
những suy nghĩ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tanker"

Định nghĩa (Dansk)

En tanke er en mental forestilling, idé eller opfattelse.

Ý nghĩa của "tanker" trong tiếng Việt

Những ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra từ quá trình suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tanker"

  • "Jeg har mange tanker om fremtiden."

    "Tôi có rất nhiều suy nghĩ về tương lai."

  • "Hendes tanker var fyldt med bekymringer."

    "Những suy nghĩ của cô ấy tràn ngập lo lắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tanker"

Đồng nghĩa

overvejelser (những cân nhắc) refleksioner (những suy ngẫm)

Cách dùng "tanker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tanker" đúng ngữ cảnh

Từ "tanker" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "những suy nghĩ" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả những ý tưởng, quan điểm và sự suy ngẫm. Cần phân biệt "tanker" (những suy nghĩ) với "tænker" (người suy nghĩ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tanker"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tanker
Jeg så en stor tanker sejle forbi.
(Tôi đã thấy một tàu chở dầu lớn đi ngang qua.)
Xác định số ít tankeren
Tankeren lækkede olie i havet.
(Tàu chở dầu đã làm rò rỉ dầu ra biển.)
Nguyên thể số nhiều tankere
Der er mange tankere i havnen.
(Có rất nhiều tàu chở dầu trong cảng.)
Xác định số nhiều tankerne
Tankerne er på vej til raffinaderiet.
(Các tàu chở dầu đang trên đường đến nhà máy lọc dầu.)