tanker
Định nghĩa & Giải nghĩa "tanker"
Định nghĩa (Dansk)
En tanke er en mental forestilling, idé eller opfattelse.
Ý nghĩa của "tanker" trong tiếng Việt
Những ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra từ quá trình suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tanker"
-
"Jeg har mange tanker om fremtiden."
"Tôi có rất nhiều suy nghĩ về tương lai."
-
"Hendes tanker var fyldt med bekymringer."
"Những suy nghĩ của cô ấy tràn ngập lo lắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tanker"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tanker" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tanker" đúng ngữ cảnh
Từ "tanker" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "những suy nghĩ" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả những ý tưởng, quan điểm và sự suy ngẫm. Cần phân biệt "tanker" (những suy nghĩ) với "tænker" (người suy nghĩ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "tanker"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tanker |
Jeg så en stor tanker sejle forbi.
(Tôi đã thấy một tàu chở dầu lớn đi ngang qua.) |
| Xác định số ít | tankeren |
Tankeren lækkede olie i havet.
(Tàu chở dầu đã làm rò rỉ dầu ra biển.) |
| Nguyên thể số nhiều | tankere |
Der er mange tankere i havnen.
(Có rất nhiều tàu chở dầu trong cảng.) |
| Xác định số nhiều | tankerne |
Tankerne er på vej til raffinaderiet.
(Các tàu chở dầu đang trên đường đến nhà máy lọc dầu.) |