koncis
Định nghĩa & Giải nghĩa "koncis"
Định nghĩa (Dansk)
kort og præcis i udtrykket; sammenpakket med mening
Ý nghĩa của "koncis" trong tiếng Việt
Diễn đạt nhiều ý trong ít từ; cung cấp nhiều thông tin một cách rõ ràng và ngắn gọn; ngắn gọn nhưng đầy đủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "koncis"
-
"Hans tale var både præcis og koncis."
"Bài phát biểu của anh ấy vừa chính xác vừa súc tích."
-
"Hun gav en koncis forklaring af problemet."
"Cô ấy đưa ra một lời giải thích súc tích về vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "koncis"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "koncis" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "koncis" đúng ngữ cảnh
Từ 'koncis' thường được dùng để chỉ cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích, đi thẳng vào vấn đề mà vẫn đầy đủ ý nghĩa. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.