(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koncis
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

koncis

/kɔnˈsiːs/
ngôn ngữ súc tích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koncis"

Định nghĩa (Dansk)

kort og præcis i udtrykket; sammenpakket med mening

Ý nghĩa của "koncis" trong tiếng Việt

Diễn đạt nhiều ý trong ít từ; cung cấp nhiều thông tin một cách rõ ràng và ngắn gọn; ngắn gọn nhưng đầy đủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "koncis"

  • "Hans tale var både præcis og koncis."

    "Bài phát biểu của anh ấy vừa chính xác vừa súc tích."

  • "Hun gav en koncis forklaring af problemet."

    "Cô ấy đưa ra một lời giải thích súc tích về vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "koncis"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

omstændelig (dài dòng, rườm rà) vidtløftig (lan man)

Cách dùng "koncis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "koncis" đúng ngữ cảnh

Từ 'koncis' thường được dùng để chỉ cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích, đi thẳng vào vấn đề mà vẫn đầy đủ ý nghĩa. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "koncis"