kortfattet
ˈkʰɔɐ̯tˌfætət
ngắn gọn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kortfattet"
Định nghĩa (Dansk)
udtrykt i få ord; koncis
Ý nghĩa của "kortfattet" trong tiếng Việt
Ngắn gọn và rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kortfattet"
-
"Hendes svar var kortfattet og præcist."
"Câu trả lời của cô ấy ngắn gọn và chính xác."
-
"Journalisten skrev en kortfattet artikel om emnet."
"Nhà báo đã viết một bài báo ngắn gọn về chủ đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kortfattet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kortfattet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kortfattet" đúng ngữ cảnh
Từ "kortfattet" thường được dùng để chỉ văn bản hoặc lời nói. Chú ý phân biệt với "kort" (ngắn) chỉ chiều dài.