(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lakonisk
C1
adjektiv C1 Tính cách, Hành vi

lakonisk

/lɑkoˈnisk/
một cách kiệm lời
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lakonisk"

Định nghĩa (Dansk)

kortfattet og præcis i tale eller skrift

Ý nghĩa của "lakonisk" trong tiếng Việt

Một cách ít nói, kiệm lời; nói rất ít.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lakonisk"

  • "Han svarede lakonisk, at det var i orden."

    "Anh ta trả lời một cách kiệm lời rằng mọi thứ đều ổn."

  • "Hendes lakoniske kommentarer fik alle til at grine."

    "Những lời bình luận kiệm lời của cô ấy khiến mọi người bật cười."

Cách dùng "lakonisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lakonisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'lakonisk' thường dùng để mô tả cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích và có phần lạnh lùng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'kort' (ngắn). Cần phân biệt với 'kortfattet' (ngắn gọn), vì 'lakonisk' nhấn mạnh vào sự kiệm lời và đôi khi cả sự hờ hững.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lakonisk"