lakonisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "lakonisk"
Định nghĩa (Dansk)
kortfattet og præcis i tale eller skrift
Ý nghĩa của "lakonisk" trong tiếng Việt
Một cách ít nói, kiệm lời; nói rất ít.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lakonisk"
-
"Han svarede lakonisk, at det var i orden."
"Anh ta trả lời một cách kiệm lời rằng mọi thứ đều ổn."
-
"Hendes lakoniske kommentarer fik alle til at grine."
"Những lời bình luận kiệm lời của cô ấy khiến mọi người bật cười."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lakonisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lakonisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lakonisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'lakonisk' thường dùng để mô tả cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích và có phần lạnh lùng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'kort' (ngắn). Cần phân biệt với 'kortfattet' (ngắn gọn), vì 'lakonisk' nhấn mạnh vào sự kiệm lời và đôi khi cả sự hờ hững.