(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kongerige
A2
substantiv A2 Lịch sử, Chính trị, Sinh học

kongerige

/ˈkɔŋəˌʁiːə/
vương quốc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kongerige"

Định nghĩa (Dansk)

En stat der styres af en konge eller dronning.

Ý nghĩa của "kongerige" trong tiếng Việt

Một quốc gia, tiểu bang hoặc lãnh thổ được cai trị bởi một vị vua hoặc nữ hoàng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kongerige"

  • "Danmark er et kongerige."

    "Đan Mạch là một vương quốc."

  • "Det Forenede Kongerige er et af de ældste kongeriger i verden."

    "Vương quốc Anh là một trong những vương quốc lâu đời nhất trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kongerige"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kongerige" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kongerige" đúng ngữ cảnh

Từ 'kongerige' thường được dùng để chỉ các quốc gia có vua hoặc nữ hoàng. Cần phân biệt với 'stat' (nhà nước) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải có người đứng đầu là vua hoặc nữ hoàng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kongerige"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kongerige
Danmark er et kongerige.
(Đan Mạch là một vương quốc.)
Xác định số ít kongeriget
Kongeriget er smukt.
(Vương quốc thì đẹp.)
Nguyên thể số nhiều kongeriger
Der findes mange kongeriger i verden.
(Có nhiều vương quốc trên thế giới.)
Xác định số nhiều kongerigerne
Kongerigerne i Europa har en lang historie.
(Các vương quốc ở châu Âu có một lịch sử lâu đời.)