(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dronning
B1
substantiv B1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội

dronning

/ˈdʁɔneŋ/
nữ hoàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dronning"

Định nghĩa (Dansk)

En kvindelig regent, der har arvet sin position eller er blevet gift med en konge.

Ý nghĩa của "dronning" trong tiếng Việt

Nữ hoàng, người cai trị nữ của một quốc gia độc lập, đặc biệt là người thừa kế vị trí do quyền sinh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dronning"

  • "Dronningen holdt en tale til nationen."

    "Nữ hoàng đã có bài phát biểu trước quốc dân."

  • "Mary er dronning af Danmark."

    "Mary là nữ hoàng của Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dronning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dronning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dronning" đúng ngữ cảnh

Từ 'dronning' thường được dùng để chỉ nữ hoàng cai trị một quốc gia hoặc vợ của nhà vua. Cần phân biệt với 'prinsesse' (công chúa).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dronning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dronning
Hun er en smuk dronning.
(Cô ấy là một nữ hoàng xinh đẹp.)
Xác định số ít dronningen
Dronningen vinkede til folkemængden.
(Nữ hoàng vẫy tay chào đám đông.)
Nguyên thể số nhiều dronninger
Der var mange dronninger på slottet.
(Có rất nhiều nữ hoàng trong lâu đài.)
Xác định số nhiều dronningerne
Dronningerne bar smukke kjoler.
(Các nữ hoàng mặc những chiếc váy đẹp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Dronningebesøget var en stor succes."

    "Chuyến thăm của Nữ hoàng là một thành công lớn."

  • "Vi så dronningekronen på museet."

    "Chúng tôi đã thấy vương miện nữ hoàng trong viện bảo tàng."

  • "Dronningeriget er kendt for sin historie."

    "Vương quốc Nữ hoàng nổi tiếng với lịch sử của nó."