monarki
Định nghĩa & Giải nghĩa "monarki"
Định nghĩa (Dansk)
Statsform med en monark (konge eller dronning) som statsoverhoved.
Ý nghĩa của "monarki" trong tiếng Việt
Hệ tư tưởng và phong trào chính trị ủng hộ việc thiết lập, duy trì hoặc phục hồi chế độ quân chủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "monarki"
-
"Danmark er et konstitutionelt monarki."
"Đan Mạch là một chế độ quân chủ lập hiến."
-
"I et absolut monarki har kongen al magt."
"Trong một chế độ quân chủ chuyên chế, nhà vua có toàn bộ quyền lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "monarki"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "monarki" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "monarki" đúng ngữ cảnh
Từ 'monarki' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chế độ quân chủ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'republik' (cộng hòa).
Bảng chia từ (Bøjning) của "monarki"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | monarki |
Danmark er et monarki.
(Đan Mạch là một chế độ quân chủ.) |
| Xác định số ít | monarkiet |
Monarkiet i Danmark er konstitutionelt.
(Chế độ quân chủ ở Đan Mạch là chế độ quân chủ lập hiến.) |
| Nguyên thể số nhiều | monarkier |
Der findes mange forskellige monarkier i verden.
(Có rất nhiều chế độ quân chủ khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | monarkierne |
De europæiske monarkierne har en lang historie.
(Các chế độ quân chủ châu Âu có một lịch sử lâu đời.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Danmark er et monarki."
"Đan Mạch là một chế độ quân chủ."
- "Han studerede et monarkis historie."
"Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của một chế độ quân chủ."
- "Det er en interessant monarki."
"Đó là một chế độ quân chủ thú vị."
- "Danmarks monarkis historie er lang og spændende."
"Lịch sử chế độ quân chủ của Đan Mạch rất dài và thú vị."
- "Jeg studerer monarkiets rolle i det moderne Europa."
"Tôi đang nghiên cứu vai trò của chế độ quân chủ ở châu Âu hiện đại."
- "Monarkiets fremtid afhænger af dets evne til at tilpasse sig."
"Tương lai của chế độ quân chủ phụ thuộc vào khả năng thích ứng của nó."