(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konsolidering
C1
substantiv C1 Chính trị, Quân sự, Kinh tế, Xã hội học

konsolidering

/kɔnsoliˈdeːˀʁiŋ/
sự củng cố
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konsolidering"

Định nghĩa (Dansk)

Det at gøre noget stærkere, mere sikkert eller mere stabilt.

Ý nghĩa của "konsolidering" trong tiếng Việt

Sự thiết lập một cái gì đó một cách vững chắc và an toàn, khiến cho nó khó thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konsolidering"

  • "Regeringen forsøger at konsolidere sin magt."

    "Chính phủ đang cố gắng củng cố quyền lực của mình."

  • "Virksomheden har brug for en konsolidering af sine finanser."

    "Công ty cần củng cố tài chính của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konsolidering"

Đồng nghĩa

styrkelse (sự tăng cường) befæstelse (sự gia cố)

Trái nghĩa

Cách dùng "konsolidering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konsolidering" đúng ngữ cảnh

Từ 'konsolidering' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự củng cố về mặt kinh tế, chính trị hoặc tổ chức. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự củng cố về mặt vật lý (ví dụ như 'styrkelse').

Bảng chia từ (Bøjning) của "konsolidering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít konsolidering
Konsolidering af virksomheden er nødvendig for at overleve.
(Việc củng cố công ty là cần thiết để tồn tại.)
Xác định số ít konsolideringen
Konsolideringen af økonomien tog længere tid end forventet.
(Sự củng cố nền kinh tế mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều konsolideringer
Der er mange konsolideringer i banksektoren.
(Có rất nhiều sự củng cố trong lĩnh vực ngân hàng.)
Xác định số nhiều konsolideringerne
Konsolideringerne i industrien førte til færre arbejdspladser.
(Việc củng cố trong ngành công nghiệp dẫn đến ít việc làm hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Konsolideringen af virksomheden tog længere tid end forventet."

    "Việc củng cố công ty mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

  • "Jeg tror, at konsolideringen er nødvendig for at sikre fremtidig vækst."

    "Tôi nghĩ rằng việc củng cố là cần thiết để đảm bảo tăng trưởng trong tương lai."

  • "Regeringen fokuserer på konsolideringen af økonomien efter krisen."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc củng cố nền kinh tế sau khủng hoảng."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden har brug for en konsolidering af sin markedsposition."

    "Công ty cần một sự củng cố vị thế trên thị trường."

  • "Efter krisen var der behov for en hurtig konsolidering af økonomien."

    "Sau khủng hoảng, có nhu cầu củng cố nhanh chóng nền kinh tế."

  • "Regeringen foreslår en konsolidering af de sociale ydelser for at spare penge."

    "Chính phủ đề xuất một sự củng cố các phúc lợi xã hội để tiết kiệm tiền."