konsolidering
Định nghĩa & Giải nghĩa "konsolidering"
Định nghĩa (Dansk)
Det at gøre noget stærkere, mere sikkert eller mere stabilt.
Ý nghĩa của "konsolidering" trong tiếng Việt
Sự thiết lập một cái gì đó một cách vững chắc và an toàn, khiến cho nó khó thay đổi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konsolidering"
-
"Regeringen forsøger at konsolidere sin magt."
"Chính phủ đang cố gắng củng cố quyền lực của mình."
-
"Virksomheden har brug for en konsolidering af sine finanser."
"Công ty cần củng cố tài chính của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konsolidering"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "konsolidering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konsolidering" đúng ngữ cảnh
Từ 'konsolidering' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự củng cố về mặt kinh tế, chính trị hoặc tổ chức. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự củng cố về mặt vật lý (ví dụ như 'styrkelse').
Bảng chia từ (Bøjning) của "konsolidering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | konsolidering |
Konsolidering af virksomheden er nødvendig for at overleve.
(Việc củng cố công ty là cần thiết để tồn tại.) |
| Xác định số ít | konsolideringen |
Konsolideringen af økonomien tog længere tid end forventet.
(Sự củng cố nền kinh tế mất nhiều thời gian hơn dự kiến.) |
| Nguyên thể số nhiều | konsolideringer |
Der er mange konsolideringer i banksektoren.
(Có rất nhiều sự củng cố trong lĩnh vực ngân hàng.) |
| Xác định số nhiều | konsolideringerne |
Konsolideringerne i industrien førte til færre arbejdspladser.
(Việc củng cố trong ngành công nghiệp dẫn đến ít việc làm hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Konsolideringen af virksomheden tog længere tid end forventet."
"Việc củng cố công ty mất nhiều thời gian hơn dự kiến."
- "Jeg tror, at konsolideringen er nødvendig for at sikre fremtidig vækst."
"Tôi nghĩ rằng việc củng cố là cần thiết để đảm bảo tăng trưởng trong tương lai."
- "Regeringen fokuserer på konsolideringen af økonomien efter krisen."
"Chính phủ đang tập trung vào việc củng cố nền kinh tế sau khủng hoảng."
- "Virksomheden har brug for en konsolidering af sin markedsposition."
"Công ty cần một sự củng cố vị thế trên thị trường."
- "Efter krisen var der behov for en hurtig konsolidering af økonomien."
"Sau khủng hoảng, có nhu cầu củng cố nhanh chóng nền kinh tế."
- "Regeringen foreslår en konsolidering af de sociale ydelser for at spare penge."
"Chính phủ đề xuất một sự củng cố các phúc lợi xã hội để tiết kiệm tiền."