(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa styrkelse
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Giáo dục, Xây dựng, Quân sự

styrkelse

/ˈstøɐ̯kəlsə/
sự củng cố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "styrkelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at gøre noget stærkere eller mere robust.

Ý nghĩa của "styrkelse" trong tiếng Việt

Sự củng cố, tăng cường; sự gia cố (về mặt vật lý); sự ủng hộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "styrkelse"

  • "Styrkelsen af forsvaret er nødvendig."

    "Sự củng cố quốc phòng là cần thiết."

  • "Denne politik vil føre til en styrkelse af økonomien."

    "Chính sách này sẽ dẫn đến sự củng cố nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "styrkelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "styrkelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "styrkelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'styrkelse' thường được dùng để chỉ sự củng cố về mặt vật chất hoặc tinh thần. Nó có thể dùng để chỉ việc gia cố một công trình hoặc tăng cường một mối quan hệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "styrkelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít styrkelse
Han har brug for en styrkelse af sit immunforsvar.
(Anh ấy cần tăng cường hệ miễn dịch của mình.)
Xác định số ít styrkelsen
Styrkelsen af økonomien er afgørende for landets fremtid.
(Sự tăng cường nền kinh tế là rất quan trọng đối với tương lai của đất nước.)
Nguyên thể số nhiều styrkelser
Der er behov for styrkelser i sundhedssystemet.
(Có nhu cầu tăng cường trong hệ thống y tế.)
Xác định số nhiều styrkelserne
Styrkelserne af musklerne kom gradvist med træningen.
(Sự tăng cường cơ bắp đến dần dần với việc tập luyện.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En styrkelse af økonomien er nødvendig for at skabe flere arbejdspladser."

    "Sự tăng cường nền kinh tế là cần thiết để tạo ra nhiều việc làm hơn."

  • "Regeringen foreslår en styrkelse af forsvaret."

    "Chính phủ đề xuất tăng cường quốc phòng."

  • "Vi ser en klar styrkelse af hans position efter valget."

    "Chúng ta thấy một sự củng cố rõ ràng vị thế của anh ấy sau cuộc bầu cử."