(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konstrueret
B1
verbum (participium perfektum) B1 Kỹ thuật, Khoa học

konstrueret

/kɔnstruˈeˀʁət/
được thiết kế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konstrueret"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'konstruere': At designe, bygge eller skabe noget systematisk og ofte med brug af videnskabelige principper.

Ý nghĩa của "konstrueret" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'engineer': Thiết kế, xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó một cách khéo léo, thường sử dụng các nguyên tắc khoa học.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konstrueret"

  • "Broen er konstrueret af stål og beton."

    "Cây cầu được xây dựng bằng thép và bê tông."

  • "Denne maskine er konstrueret til at udføre en specifik opgave."

    "Cỗ máy này được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konstrueret"

Đồng nghĩa

udviklet (phát triển) fremstillet (chế tạo)

Cách dùng "konstrueret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konstrueret" đúng ngữ cảnh

Từ 'konstrueret' thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc hệ thống được thiết kế và xây dựng một cách tỉ mỉ và có mục đích. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'lavet' (làm). Cần phân biệt với 'designet' (thiết kế), mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau, 'konstrueret' nhấn mạnh quá trình xây dựng và lắp ráp hơn là ý tưởng ban đầu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konstrueret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể konstruere
Vi skal konstruere en ny bro.
(Chúng ta phải xây dựng một cây cầu mới.)
Hiện tại konstruerer
Han konstruerer en model af et hus.
(Anh ấy đang xây dựng một mô hình nhà.)
Quá khứ konstruerede
De konstruerede en stor bygning sidste år.
(Họ đã xây dựng một tòa nhà lớn vào năm ngoái.)
Quá khứ phân từ konstrueret
Broen er blevet konstrueret af dygtige ingeniører.
(Cây cầu đã được xây dựng bởi các kỹ sư tài giỏi.)