konstrueret
Định nghĩa & Giải nghĩa "konstrueret"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af 'konstruere': At designe, bygge eller skabe noget systematisk og ofte med brug af videnskabelige principper.
Ý nghĩa của "konstrueret" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'engineer': Thiết kế, xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó một cách khéo léo, thường sử dụng các nguyên tắc khoa học.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konstrueret"
-
"Broen er konstrueret af stål og beton."
"Cây cầu được xây dựng bằng thép và bê tông."
-
"Denne maskine er konstrueret til at udføre en specifik opgave."
"Cỗ máy này được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konstrueret"
Đồng nghĩa
Cách dùng "konstrueret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konstrueret" đúng ngữ cảnh
Từ 'konstrueret' thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc hệ thống được thiết kế và xây dựng một cách tỉ mỉ và có mục đích. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'lavet' (làm). Cần phân biệt với 'designet' (thiết kế), mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau, 'konstrueret' nhấn mạnh quá trình xây dựng và lắp ráp hơn là ý tưởng ban đầu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "konstrueret"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | konstruere |
Vi skal konstruere en ny bro.
(Chúng ta phải xây dựng một cây cầu mới.) |
| Hiện tại | konstruerer |
Han konstruerer en model af et hus.
(Anh ấy đang xây dựng một mô hình nhà.) |
| Quá khứ | konstruerede |
De konstruerede en stor bygning sidste år.
(Họ đã xây dựng một tòa nhà lớn vào năm ngoái.) |
| Quá khứ phân từ | konstrueret |
Broen er blevet konstrueret af dygtige ingeniører.
(Cây cầu đã được xây dựng bởi các kỹ sư tài giỏi.) |