(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udviklet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

udviklet

ˈuðˌviɡləð
đã phát triển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udviklet"

Định nghĩa (Dansk)

som har gennemgået en udvikling og er nået et vist niveau af perfektion eller kompleksitet

Ý nghĩa của "udviklet" trong tiếng Việt

Đã phát triển, tiến bộ, hoàn thiện đến một mức độ nhất định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udviklet"

  • "Danmark er et højt udviklet land."

    "Đan Mạch là một quốc gia phát triển cao."

  • "Denne teknologi er meget udviklet."

    "Công nghệ này rất phát triển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udviklet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udviklet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udviklet" đúng ngữ cảnh

Từ 'udviklet' thường được dùng để mô tả sự phát triển, tiến bộ của một cái gì đó, tương tự như 'đã phát triển' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'at udvikle' (động từ - phát triển).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udviklet"