udviklet
Định nghĩa & Giải nghĩa "udviklet"
Định nghĩa (Dansk)
som har gennemgået en udvikling og er nået et vist niveau af perfektion eller kompleksitet
Ý nghĩa của "udviklet" trong tiếng Việt
Đã phát triển, tiến bộ, hoàn thiện đến một mức độ nhất định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udviklet"
-
"Danmark er et højt udviklet land."
"Đan Mạch là một quốc gia phát triển cao."
-
"Denne teknologi er meget udviklet."
"Công nghệ này rất phát triển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udviklet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udviklet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udviklet" đúng ngữ cảnh
Từ 'udviklet' thường được dùng để mô tả sự phát triển, tiến bộ của một cái gì đó, tương tự như 'đã phát triển' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'at udvikle' (động từ - phát triển).