(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konstruktion
B1
substantiv B1 Kỹ thuật, Xây dựng

konstruktion

[kʰɔnsˈtʁukɕoˀn]
xây dựng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konstruktion"

Định nghĩa (Dansk)

Måden noget er bygget eller dannet på.

Ý nghĩa của "konstruktion" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc phương pháp xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một công trình lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konstruktion"

  • "Broen er en imponerende konstruktion."

    "Cây cầu là một công trình xây dựng ấn tượng."

  • "Konstruktionen af huset tog lang tid."

    "Việc xây dựng ngôi nhà mất nhiều thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konstruktion"

Đồng nghĩa

opbygning (cấu trúc) fremstilling (chế tạo)

Trái nghĩa

Cách dùng "konstruktion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konstruktion" đúng ngữ cảnh

Từ "konstruktion" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ một cấu trúc vật lý hoặc một quy trình xây dựng. Nó tương đương với "xây dựng" hoặc "công trình" trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "bygning" (tòa nhà) hoặc "anlæg" (cơ sở).

Bảng chia từ (Bøjning) của "konstruktion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít konstruktion
Denne konstruktion er meget stabil.
(Công trình này rất vững chắc.)
Xác định số ít konstruktionen
Jeg er imponeret over konstruktionen.
(Tôi rất ấn tượng với công trình đó.)
Nguyên thể số nhiều konstruktioner
Virksomheden har bygget mange komplekse konstruktioner.
(Công ty đã xây dựng nhiều công trình phức tạp.)
Xác định số nhiều konstruktionerne
Konstruktionerne er alle designet af den samme arkitekt.
(Tất cả các công trình đều được thiết kế bởi cùng một kiến trúc sư.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Bygningens konstruktions sikkerhed er afgørende."

    "Sự an toàn trong cấu trúc của tòa nhà là rất quan trọng."

  • "Jeg beundrer broens konstruktions elegance."

    "Tôi ngưỡng mộ sự thanh lịch trong cấu trúc của cây cầu."

  • "Bilens konstruktions kompleksitet gør den svær at reparere."

    "Sự phức tạp trong cấu trúc của chiếc xe khiến nó khó sửa chữa."

Danh từ số nhiều
  • "Broerne er imponerende konstruktioner af stål og beton."

    "Những cây cầu là những công trình kiến trúc ấn tượng bằng thép và bê tông."

  • "Arkitekterne præsenterede flere forskellige konstruktioner for byrådet."

    "Các kiến trúc sư đã trình bày nhiều công trình kiến trúc khác nhau cho hội đồng thành phố."

  • "De komplekse konstruktioner i uret fascinerede urmageren."

    "Những cấu trúc phức tạp trong chiếc đồng hồ đã làm người thợ đồng hồ say mê."