(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dannet
A2
verbum (past participle) A2 General

dannet

/ˈdanət/
được hình thành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dannet"

Định nghĩa (Dansk)

Være blevet skabt eller udviklet.

Ý nghĩa của "dannet" trong tiếng Việt

Đã được tạo ra hoặc phát triển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dannet"

  • "Byen blev dannet omkring et kloster."

    "Thành phố được hình thành xung quanh một tu viện."

  • "Et nyt politisk parti er blevet dannet."

    "Một đảng chính trị mới đã được hình thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dannet"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dannet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dannet" đúng ngữ cảnh

Từ 'dannet' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'danne', có nghĩa là 'tạo thành', 'hình thành'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'danne' (tạo thành) và 'være dannet' (đã được tạo thành).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dannet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể danne
At danne et hold er vigtigt for at vinde.
(Việc thành lập một đội là rất quan trọng để giành chiến thắng.)
Hiện tại danner
Han danner en ny virksomhed.
(Anh ấy đang thành lập một công ty mới.)
Quá khứ dannede
De dannede en alliance for at bekæmpe fjenden.
(Họ đã thành lập một liên minh để chống lại kẻ thù.)
Quá khứ phân từ dannet
Holdet er dannet af de bedste spillere.
(Đội được thành lập từ những người chơi giỏi nhất.)