(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konsulent
B2
substantiv B2 Giáo dục, Quản lý, Nhân sự

konsulent

kɔnsulˈɛnt
chuyên gia tư vấn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konsulent"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er ansat til at give rådgivning inden for et bestemt område.

Ý nghĩa của "konsulent" trong tiếng Việt

Một người có kiến thức hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể và sẵn sàng cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konsulent"

  • "Virksomheden hyrede en ekstern konsulent til at analysere deres salgstal."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn bên ngoài để phân tích số liệu bán hàng của họ."

  • "Han arbejder som konsulent inden for IT-sikkerhed."

    "Anh ấy làm chuyên gia tư vấn trong lĩnh vực an ninh mạng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konsulent"

Đồng nghĩa

Cách dùng "konsulent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konsulent" đúng ngữ cảnh

Từ 'konsulent' thường được sử dụng cho các chuyên gia tư vấn trong lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật, hoặc quản lý. Cần phân biệt với các loại chuyên gia khác như bác sĩ tư vấn (lægekonsulent) hoặc luật sư tư vấn (juridisk konsulent).

Bảng chia từ (Bøjning) của "konsulent"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít konsulent
Jeg har brug for en konsulent til at hjælpe mig med projektet.
(Tôi cần một chuyên gia tư vấn để giúp tôi với dự án.)
Xác định số ít konsulenten
Konsulenten gav mig gode råd.
(Chuyên gia tư vấn đã cho tôi những lời khuyên tốt.)
Nguyên thể số nhiều konsulenter
Vi har ansat flere konsulenter til at arbejde på projektet.
(Chúng tôi đã thuê nhiều chuyên gia tư vấn để làm việc trong dự án.)
Xác định số nhiều konsulenterne
Konsulenterne præsenterede deres resultater på mødet.
(Các chuyên gia tư vấn đã trình bày kết quả của họ tại cuộc họp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en konsulent til at hjælpe med min virksomhed."

    "Tôi cần một chuyên gia tư vấn để giúp đỡ công ty của tôi."

  • "Min søster er blevet ansat som konsulent i et stort firma."

    "Em gái tôi đã được thuê làm chuyên gia tư vấn trong một công ty lớn."

  • "De søger en erfaren konsulent til projektet."

    "Họ đang tìm kiếm một chuyên gia tư vấn giàu kinh nghiệm cho dự án."