(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rådgiver
B1
substantiv B1 Chung

rådgiver

/ˈʁɔːdˌɡiːˀvɐ/
cố vấn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rådgiver"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der giver råd, typisk en person med ekspertise inden for et bestemt område.

Ý nghĩa của "rådgiver" trong tiếng Việt

Một người đưa ra lời khuyên, thường là người có đủ trình độ để làm việc đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rådgiver"

  • "Han er ansat som rådgiver for direktøren."

    "Anh ấy được thuê làm cố vấn cho giám đốc."

  • "Du bør søge rådgivning hos en økonomisk rådgiver."

    "Bạn nên tìm lời khuyên từ một cố vấn tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rådgiver"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rådgiver" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rådgiver" đúng ngữ cảnh

Từ 'rådgiver' thường được sử dụng cho những người có chuyên môn, kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'vejleder' (người hướng dẫn) thường được dùng trong môi trường giáo dục hoặc cho những người có vai trò hướng dẫn chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rådgiver"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rådgiver
Jeg har brug for en rådgiver.
(Tôi cần một người cố vấn.)
Xác định số ít rådgiveren
Rådgiveren hjalp mig meget.
(Người cố vấn đã giúp tôi rất nhiều.)
Nguyên thể số nhiều rådgivere
Virksomheden har mange rådgivere.
(Công ty có nhiều cố vấn.)
Xác định số nhiều rådgiverne
Rådgiverne gav gode råd.
(Các cố vấn đã đưa ra những lời khuyên tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Rådgiverens anbefaling var at investere i grøn energi."

    "Lời khuyên của nhà tư vấn là nên đầu tư vào năng lượng xanh."

  • "Jeg fulgte rådgiverens råd, og det viste sig at være en god beslutning."

    "Tôi đã làm theo lời khuyên của nhà tư vấn, và hóa ra đó là một quyết định tốt."

  • "Virksomhedens rådgivers ekspertise er uvurderlig for vores strategi."

    "Chuyên môn của nhà tư vấn của công ty là vô giá đối với chiến lược của chúng tôi."