rådgiver
Định nghĩa & Giải nghĩa "rådgiver"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der giver råd, typisk en person med ekspertise inden for et bestemt område.
Ý nghĩa của "rådgiver" trong tiếng Việt
Một người đưa ra lời khuyên, thường là người có đủ trình độ để làm việc đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rådgiver"
-
"Han er ansat som rådgiver for direktøren."
"Anh ấy được thuê làm cố vấn cho giám đốc."
-
"Du bør søge rådgivning hos en økonomisk rådgiver."
"Bạn nên tìm lời khuyên từ một cố vấn tài chính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rådgiver"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rådgiver" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rådgiver" đúng ngữ cảnh
Từ 'rådgiver' thường được sử dụng cho những người có chuyên môn, kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'vejleder' (người hướng dẫn) thường được dùng trong môi trường giáo dục hoặc cho những người có vai trò hướng dẫn chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rådgiver"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rådgiver |
Jeg har brug for en rådgiver.
(Tôi cần một người cố vấn.) |
| Xác định số ít | rådgiveren |
Rådgiveren hjalp mig meget.
(Người cố vấn đã giúp tôi rất nhiều.) |
| Nguyên thể số nhiều | rådgivere |
Virksomheden har mange rådgivere.
(Công ty có nhiều cố vấn.) |
| Xác định số nhiều | rådgiverne |
Rådgiverne gav gode råd.
(Các cố vấn đã đưa ra những lời khuyên tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Rådgiverens anbefaling var at investere i grøn energi."
"Lời khuyên của nhà tư vấn là nên đầu tư vào năng lượng xanh."
- "Jeg fulgte rådgiverens råd, og det viste sig at være en god beslutning."
"Tôi đã làm theo lời khuyên của nhà tư vấn, và hóa ra đó là một quyết định tốt."
- "Virksomhedens rådgivers ekspertise er uvurderlig for vores strategi."
"Chuyên môn của nhà tư vấn của công ty là vô giá đối với chiến lược của chúng tôi."