lavet
ˈlæːvət
được làm
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lavet"
Định nghĩa (Dansk)
Fremstillet eller formet på en bestemt måde.
Ý nghĩa của "lavet" trong tiếng Việt
Được làm hoặc tạo hình theo một cách cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lavet"
-
"Kagen er lavet med chokolade."
"Bánh được làm với sô cô la."
-
"Stolen er lavet af træ."
"Cái ghế được làm bằng gỗ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lavet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lavet" đúng ngữ cảnh
Từ 'lavet' thường được dùng để mô tả một vật gì đó đã được làm hoặc tạo ra. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động 'at lave' (làm) ở dạng động từ.