(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kopi
A2
substantiv A2 Nghệ thuật, Bảo tàng, Công nghệ

kopi

/ˈkoːpi/
bản sao
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kopi"

Định nghĩa (Dansk)

En nøjagtig gengivelse af noget, især et kunstværk eller en dokument.

Ý nghĩa của "kopi" trong tiếng Việt

Những bản sao chính xác hoặc những bản tái tạo gần giống của một vật gì đó, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kopi"

  • "Det er en kopi af Mona Lisa."

    "Đây là một bản sao của bức Mona Lisa."

  • "Jeg har en kopi af dokumentet."

    "Tôi có một bản sao của tài liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kopi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kopi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kopi" đúng ngữ cảnh

Từ 'kopi' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như 'bản sao' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp lý hoặc liên quan đến sở hữu trí tuệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kopi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kopi
Jeg vil gerne have en kop kopi.
(Tôi muốn một tách cà phê.)
Xác định số ít kopien
Jeg drak hele kopien.
(Tôi đã uống hết tách cà phê đó.)
Nguyên thể số nhiều kopier
Vi har mange kopier på kontoret.
(Chúng tôi có nhiều bản sao ở văn phòng.)
Xác định số nhiều kopierne
Kopierne er alle sammen gode.
(Tất cả những bản sao đó đều tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har lavet en kopi af rapporten."

    "Tôi đã tạo một bản sao của báo cáo."

  • "Det er en dårlig kopi af det originale maleri."

    "Đó là một bản sao tồi của bức tranh gốc."

  • "Hun lavede en kopi af nøglen."

    "Cô ấy đã làm một bản sao của chiếc chìa khóa."