kortere
Định nghĩa & Giải nghĩa "kortere"
Định nghĩa (Dansk)
Mere kortfattet eller summarisk end originalen; gjort mindre lang.
Ý nghĩa của "kortere" trong tiếng Việt
Ngắn gọn hơn hoặc súc tích hơn so với bản gốc; được làm cho ngắn hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kortere"
-
"Denne version er kortere og mere præcis."
"Phiên bản này ngắn gọn và chính xác hơn."
-
"Kan du gøre forklaringen lidt kortere?"
"Bạn có thể giải thích ngắn gọn hơn một chút được không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kortere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kortere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kortere" đúng ngữ cảnh
“Kortere” là dạng so sánh hơn của adjektiv “kort” (ngắn). Khi sử dụng “kortere”, cần lưu ý đến ngữ cảnh so sánh. Ví dụ: “Denne film er kortere end den anden” (Phim này ngắn hơn phim kia).