(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kortere
A2
adjektiv (komparativ) A2 Ngôn ngữ học

kortere

/ˈkɔʁtɐ/
ngắn gọn hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kortere"

Định nghĩa (Dansk)

Mere kortfattet eller summarisk end originalen; gjort mindre lang.

Ý nghĩa của "kortere" trong tiếng Việt

Ngắn gọn hơn hoặc súc tích hơn so với bản gốc; được làm cho ngắn hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kortere"

  • "Denne version er kortere og mere præcis."

    "Phiên bản này ngắn gọn và chính xác hơn."

  • "Kan du gøre forklaringen lidt kortere?"

    "Bạn có thể giải thích ngắn gọn hơn một chút được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kortere"

Đồng nghĩa

mere summarisk (ngắn gọn hơn, tóm tắt hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "kortere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kortere" đúng ngữ cảnh

“Kortere” là dạng so sánh hơn của adjektiv “kort” (ngắn). Khi sử dụng “kortere”, cần lưu ý đến ngữ cảnh so sánh. Ví dụ: “Denne film er kortere end den anden” (Phim này ngắn hơn phim kia).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kortere"