(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kortest
B1
adjektiv B1 General

kortest

/kɔːdɛst/
ngắn ngủi nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kortest"

Định nghĩa (Dansk)

I meget kort tid; som varer i den mindste tid.

Ý nghĩa của "kortest" trong tiếng Việt

Tồn tại hoặc tiếp tục trong khoảng thời gian ngắn nhất; có sự tồn tại ngắn nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kortest"

  • "Det var den korteste nat i mit liv."

    "Đó là đêm ngắn ngủi nhất trong cuộc đời tôi."

  • "Hans regeringstid var den korteste i landets historie."

    "Triều đại của ông là triều đại ngắn ngủi nhất trong lịch sử đất nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kortest"

Đồng nghĩa

mest kortvarig (ngắn hạn nhất)

Trái nghĩa

længst (dài nhất)

Cách dùng "kortest" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kortest" đúng ngữ cảnh

Sử dụng để chỉ khoảng thời gian tồn tại hoặc tiếp diễn ngắn nhất có thể. Cần phân biệt với 'kortvarig', chỉ tính chất ngắn hạn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kortest"