mindste
/ˈmenstə/
nhỏ nhất
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "mindste"
Định nghĩa (Dansk)
Den mindste i størrelse eller grad.
Ý nghĩa của "mindste" trong tiếng Việt
Nhỏ nhất về kích thước; dạng so sánh nhất của 'small'.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindste"
-
"Det er den mindste bil, jeg nogensinde har set."
"Đó là chiếc xe nhỏ nhất mà tôi từng thấy."
-
"Hun har den mindste rolle i stykket."
"Cô ấy có vai diễn nhỏ nhất trong vở kịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mindste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mindste" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'nhỏ nhất' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ kích thước, số lượng hoặc mức độ. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các cấu trúc so sánh.