(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krænkelse
B2
substantiv B2 Luật pháp

krænkelse

/ˈkʁɛŋˀkəlsə/
xâm phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krænkelse"

Định nghĩa (Dansk)

En handling der indebærer en overtrædelse af en persons rettigheder eller grænser, ofte medførende ubehag eller skade.

Ý nghĩa của "krænkelse" trong tiếng Việt

Hành động xâm phạm, đi vào đất đai hoặc tài sản của ai đó mà không được phép.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krænkelse"

  • "Det er en krænkelse af privatlivet at overvåge folks e-mails."

    "Việc theo dõi email của mọi người là một sự xâm phạm quyền riêng tư."

  • "Hans handlinger var en klar krænkelse af loven."

    "Hành động của anh ta là một sự xâm phạm luật pháp rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krænkelse"

Đồng nghĩa

overtrædelse (sự vi phạm) indgreb (sự can thiệp)

Trái nghĩa

Cách dùng "krænkelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krænkelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'krænkelse' thường được dùng để chỉ sự vi phạm quyền lợi, xâm phạm không gian riêng tư hoặc xâm phạm luật pháp. Cần phân biệt với các từ như 'overtrædelse' (vi phạm) hoặc 'indgreb' (can thiệp), vì 'krænkelse' mang tính chất nghiêm trọng hơn và thường gây ra cảm giác bị xúc phạm hoặc tổn thương.

Bảng chia từ (Bøjning) của "krænkelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít krænkelse
Det var en stor krænkelse.
(Đó là một sự xúc phạm lớn.)
Xác định số ít krænkelsen
Hun følte krænkelsen dybt.
(Cô ấy cảm thấy sự xúc phạm sâu sắc.)
Nguyên thể số nhiều krænkelser
Der var mange krænkelse under krigen.
(Có rất nhiều sự xúc phạm trong chiến tranh.)
Xác định số nhiều krænkelserne
Krænkelserne blev dokumenteret.
(Những sự xúc phạm đã được ghi lại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Regeringens håndtering af sagen blev betragtet som en krænkelses af borgernes rettigheder."

    "Cách chính phủ xử lý vụ việc bị coi là một sự vi phạm quyền của công dân."

  • "Journalistens dækning afslørede krænkelsens omfang og de berørtes lidelser."

    "Sự đưa tin của nhà báo đã tiết lộ mức độ của sự vi phạm và những đau khổ của những người bị ảnh hưởng."

  • "Virksomhedens undskyldning var et forsøg på at mindske konsekvenserne af krænkelsens alvor."

    "Lời xin lỗi của công ty là một nỗ lực để giảm thiểu hậu quả từ mức độ nghiêm trọng của sự vi phạm."