(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krævende
B2
adjektiv B2 Chung

krævende

/ˈkʁæːvəndə/
công việc đòi hỏi cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krævende"

Định nghĩa (Dansk)

som stiller store krav eller forventninger; som kræver megen indsats, evner eller dygtighed

Ý nghĩa của "krævende" trong tiếng Việt

(về một nhiệm vụ, công việc, v.v.) đòi hỏi rất nhiều khả năng, nỗ lực hoặc kỹ năng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krævende"

  • "Det er et meget krævende job."

    "Đó là một công việc đòi hỏi rất cao."

  • "Kurset er meget krævende, men også meget givende."

    "Khóa học này rất đòi hỏi, nhưng cũng rất bổ ích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krævende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "krævende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krævende" đúng ngữ cảnh

Từ 'krævende' thường được dùng để miêu tả công việc, nhiệm vụ, khóa học hoặc người đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng, hoặc sự tập trung cao độ. Cần phân biệt với các từ như 'vanskelig' (khó khăn) hoặc 'udfordrende' (thử thách), 'krævende' nhấn mạnh đến yêu cầu cao và khắt khe.

Bảng chia từ (Bøjning) của "krævende"