(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anstrengende
B1
adjektiv B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

anstrengende

/ˈænˌstʁeŋənə/
căng thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anstrengende"

Định nghĩa (Dansk)

som kræver stor anstrengelse; trættende

Ý nghĩa của "anstrengende" trong tiếng Việt

Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc khả năng; khó khăn, căng thẳng, mệt mỏi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anstrengende"

  • "Det var en anstrengende dag på arbejdet."

    "Đó là một ngày làm việc căng thẳng."

  • "Den lange vandretur var meget anstrengende."

    "Chuyến đi bộ đường dài rất mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anstrengende"

Đồng nghĩa

trættende (gây mệt mỏi) udmattende (kiệt sức)

Trái nghĩa

Cách dùng "anstrengende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anstrengende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ những việc đòi hỏi nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'stresset' (bị căng thẳng, chịu áp lực).

Bảng chia từ (Bøjning) của "anstrengende"