(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa næringsstoffer
B1
substantiv B1 Dinh dưỡng học

næringsstoffer

/ˈne̝ːˌʀɪŋsˌstɔfɐ/
khoáng chất dinh dưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "næringsstoffer"

Định nghĩa (Dansk)

Essentielle kemiske elementer, der er nødvendige i små mængder for korrekt kropsfunktion, opnået gennem mad og drikke.

Ý nghĩa của "næringsstoffer" trong tiếng Việt

Các nguyên tố hóa học thiết yếu, cần thiết với số lượng nhỏ cho các chức năng cơ thể phù hợp, thu được thông qua thức ăn và đồ uống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "næringsstoffer"

  • "En sund kost skal indeholde alle de nødvendige næringsstoffer."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh phải chứa tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết."

  • "Mangel på visse næringsstoffer kan føre til alvorlige helbredsproblemer."

    "Sự thiếu hụt một số chất dinh dưỡng nhất định có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "næringsstoffer"

Đồng nghĩa

ernæringsstoffer (Chất dinh dưỡng)

Cách dùng "næringsstoffer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "næringsstoffer" đúng ngữ cảnh

“Næringsstoffer” là một thuật ngữ chung chỉ các chất dinh dưỡng. Cần phân biệt với “vitaminer” (vitamin) và “mineraler” (khoáng chất), vốn là các loại næringsstoffer cụ thể. Trong tiếng Việt, 'khoáng chất dinh dưỡng' có thể bao gồm cả vitamin và khoáng chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "næringsstoffer"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít næringsstof
Et varieret kost indeholder mange næringsstof.
(Một chế độ ăn uống đa dạng chứa nhiều chất dinh dưỡng.)
Xác định số ít næringsstoffet
Næringsstoffet i denne mad er vigtigt for din krop.
(Chất dinh dưỡng trong thức ăn này rất quan trọng cho cơ thể bạn.)
Nguyên thể số nhiều næringsstoffer
Grøntsager indeholder mange vigtige næringsstoffer.
(Rau củ chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng.)
Xác định số nhiều næringsstofferne
Lægen talte om vigtigheden af næringsstofferne i kosten.
(Bác sĩ đã nói về tầm quan trọng của các chất dinh dưỡng trong chế độ ăn uống.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Man skal spise mange forskellige fødevarer for at få tilstrækkeligt med næringsstoffer."

    "Bạn nên ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau để nhận đủ chất dinh dưỡng."

  • "Denne bog beskriver, hvordan kroppen optager næringsstoffer fra maden."

    "Cuốn sách này mô tả cách cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn."

  • "Mangel på visse næringsstoffer kan føre til alvorlige helbredsproblemer."

    "Sự thiếu hụt một số chất dinh dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."