(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa cirkulation
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học

cirkulation

[siʁkulaˈɕoˀn]
lưu thông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cirkulation"

Định nghĩa (Dansk)

Bevægelse af noget i en lukket bane eller et system; spredning eller udbredelse af noget.

Ý nghĩa của "cirkulation" trong tiếng Việt

Lưu thông, tuần hoàn; lan truyền, truyền bá.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "cirkulation"

  • "Blodets cirkulation er afgørende for kroppens funktion."

    "Sự lưu thông của máu là yếu tố quyết định cho chức năng của cơ thể."

  • "Der er fri cirkulation af varer inden for EU."

    "Có sự lưu thông tự do hàng hóa trong Liên minh Châu Âu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cirkulation"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cirkulation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "cirkulation" đúng ngữ cảnh

Từ 'cirkulation' thường được dùng để chỉ sự lưu thông của máu, tiền bạc, thông tin, hoặc ý tưởng. Lưu ý sự khác biệt giữa 'cirkulation' (danh từ) và các động từ có nghĩa tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "cirkulation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít cirkulation
Blodets cirkulation er afgørende for kroppens funktion.
(Sự tuần hoàn của máu là rất quan trọng cho chức năng của cơ thể.)
Xác định số ít cirkulationen
Cirkulationen i økonomien er langsom.
(Sự lưu thông trong nền kinh tế đang chậm lại.)
Nguyên thể số nhiều cirkulationer
Der findes forskellige cirkulationer i kroppen.
(Có nhiều hệ tuần hoàn khác nhau trong cơ thể.)
Xác định số nhiều cirkulationerne
Cirkulationerne i byen er blevet forbedret.
(Các tuyến đường vòng trong thành phố đã được cải thiện.)