cirkulation
Định nghĩa & Giải nghĩa "cirkulation"
Định nghĩa (Dansk)
Bevægelse af noget i en lukket bane eller et system; spredning eller udbredelse af noget.
Ý nghĩa của "cirkulation" trong tiếng Việt
Lưu thông, tuần hoàn; lan truyền, truyền bá.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "cirkulation"
-
"Blodets cirkulation er afgørende for kroppens funktion."
"Sự lưu thông của máu là yếu tố quyết định cho chức năng của cơ thể."
-
"Der er fri cirkulation af varer inden for EU."
"Có sự lưu thông tự do hàng hóa trong Liên minh Châu Âu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cirkulation"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cirkulation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "cirkulation" đúng ngữ cảnh
Từ 'cirkulation' thường được dùng để chỉ sự lưu thông của máu, tiền bạc, thông tin, hoặc ý tưởng. Lưu ý sự khác biệt giữa 'cirkulation' (danh từ) và các động từ có nghĩa tương tự.
Bảng chia từ (Bøjning) của "cirkulation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | cirkulation |
Blodets cirkulation er afgørende for kroppens funktion.
(Sự tuần hoàn của máu là rất quan trọng cho chức năng của cơ thể.) |
| Xác định số ít | cirkulationen |
Cirkulationen i økonomien er langsom.
(Sự lưu thông trong nền kinh tế đang chậm lại.) |
| Nguyên thể số nhiều | cirkulationer |
Der findes forskellige cirkulationer i kroppen.
(Có nhiều hệ tuần hoàn khác nhau trong cơ thể.) |
| Xác định số nhiều | cirkulationerne |
Cirkulationerne i byen er blevet forbedret.
(Các tuyến đường vòng trong thành phố đã được cải thiện.) |