kriterier
Định nghĩa & Giải nghĩa "kriterier"
Định nghĩa (Dansk)
De principper eller standarder, som noget kan vurderes eller afgøres ud fra.
Ý nghĩa của "kriterier" trong tiếng Việt
Các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà theo đó một điều gì đó có thể được đánh giá hoặc quyết định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kriterier"
-
"Et af de vigtigste kriterier for jobbet er erfaring."
"Một trong những tiêu chí quan trọng nhất cho công việc là kinh nghiệm."
-
"Virksomheden opfyldte ikke kriterierne for at modtage støtte."
"Công ty không đáp ứng các tiêu chí để nhận hỗ trợ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kriterier"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kriterier" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kriterier" đúng ngữ cảnh
Từ 'kriterier' là số nhiều của 'kriterium'. Cách dùng tương tự như 'criteria' trong tiếng Anh (số nhiều của 'criterion'). Cần chú ý sự khác biệt giữa số ít và số nhiều.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kriterier"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kriterium |
Et vigtigt kriterium for succes er hårdt arbejde.
(Một tiêu chí quan trọng cho sự thành công là làm việc chăm chỉ.) |
| Xác định số ít | kriteriet |
Kriteriet for udvælgelse var uklart.
(Tiêu chí để lựa chọn không rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | kriterier |
Der er mange kriterier, der skal opfyldes.
(Có nhiều tiêu chí cần phải đáp ứng.) |
| Xác định số nhiều | kriterierne |
Kriterierne for optagelse er blevet ændret.
(Các tiêu chí để nhập học đã được thay đổi.) |