(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa standarder
B2
substantiv B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

standarder

/standˈɑːˀdə/
standards
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "standarder"

Định nghĩa (Dansk)

En vedtagen regel eller målestok for, hvordan noget bør være eller gøres.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "standarder"

  • "Virksomheden overholder de højeste standarder for kvalitet."

    "Công ty tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất."

  • "Disse standarder er fastsat af EU."

    "Những tiêu chuẩn này được thiết lập bởi EU."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standarder"

Đồng nghĩa

Cách dùng "standarder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "standarder" đúng ngữ cảnh

Từ 'standarder' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc mức độ chất lượng được chấp nhận rộng rãi. Cần phân biệt với các từ như 'normer' (chuẩn mực xã hội) hoặc 'krav' (yêu cầu), mặc dù chúng có liên quan.

Bảng chia từ (Bøjning) của "standarder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít standard
Denne standard er meget vigtig.
(Tiêu chuẩn này rất quan trọng.)
Xác định số ít standarden
Standarden skal opdateres.
(Tiêu chuẩn cần được cập nhật.)
Nguyên thể số nhiều standarder
Vi har mange standarder at overholde.
(Chúng tôi có nhiều tiêu chuẩn phải tuân thủ.)
Xác định số nhiều standarderne
Standarderne er blevet ændret.
(Các tiêu chuẩn đã được thay đổi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Vi må overholde standarderne for datasikkerhed."

    "Chúng ta phải tuân thủ các tiêu chuẩn về bảo mật dữ liệu."

  • "De nye standarder er svære at implementere."

    "Các tiêu chuẩn mới rất khó thực hiện."

  • "Virksomheden har implementeret de højeste standarder inden for bæredygtighed."

    "Công ty đã thực hiện các tiêu chuẩn cao nhất trong lĩnh vực bền vững."