(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krølle
A2
substantiv A2 Thời trang, Mô tả ngoại hình

krølle

ˈkʰʁœlə
lọn tóc xoăn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krølle"

Định nghĩa (Dansk)

En spiralformet eller bølget hårlok.

Ý nghĩa của "krølle" trong tiếng Việt

Một lọn tóc xoăn hình xoắn ốc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krølle"

  • "Hun har mange smukke krøller."

    "Cô ấy có rất nhiều lọn tóc xoăn đẹp."

  • "Han fik lavet krøller hos frisøren."

    "Anh ấy đã đi làm xoăn ở tiệm cắt tóc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krølle"

Đồng nghĩa

lok (lọn tóc)

Cách dùng "krølle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krølle" đúng ngữ cảnh

Từ 'krølle' thường dùng để chỉ một lọn tóc xoăn tự nhiên hoặc được uốn. Trong tiếng Việt, có thể có nhiều từ khác nhau tùy thuộc vào kiểu dáng và cách tạo lọn tóc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "krølle"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít krølle
Hun har en smuk krølle i håret.
(Cô ấy có một lọn tóc xoăn đẹp trên tóc.)
Xác định số ít krøllen
Jeg elsker krøllen i hans smil.
(Tôi yêu sự tinh nghịch trong nụ cười của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều krøller
Hun har mange krøller i håret.
(Cô ấy có nhiều lọn tóc xoăn trên tóc.)
Xác định số nhiều krøllerne
Krøllerne dansede i vinden.
(Những lọn tóc xoăn nhảy múa trong gió.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Pigens krølles farve er gylden."

    "Màu tóc xoăn của cô bé là màu vàng kim."

  • "Jeg elsker min datters krølles blødhed."

    "Tôi yêu sự mềm mại của những lọn tóc xoăn của con gái tôi."

  • "Mandens krølles længde var imponerende."

    "Độ dài của những lọn tóc xoăn của người đàn ông thật ấn tượng."