krølle
Định nghĩa & Giải nghĩa "krølle"
Định nghĩa (Dansk)
En spiralformet eller bølget hårlok.
Ý nghĩa của "krølle" trong tiếng Việt
Một lọn tóc xoăn hình xoắn ốc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krølle"
-
"Hun har mange smukke krøller."
"Cô ấy có rất nhiều lọn tóc xoăn đẹp."
-
"Han fik lavet krøller hos frisøren."
"Anh ấy đã đi làm xoăn ở tiệm cắt tóc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krølle"
Đồng nghĩa
Cách dùng "krølle" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "krølle" đúng ngữ cảnh
Từ 'krølle' thường dùng để chỉ một lọn tóc xoăn tự nhiên hoặc được uốn. Trong tiếng Việt, có thể có nhiều từ khác nhau tùy thuộc vào kiểu dáng và cách tạo lọn tóc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "krølle"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | krølle |
Hun har en smuk krølle i håret.
(Cô ấy có một lọn tóc xoăn đẹp trên tóc.) |
| Xác định số ít | krøllen |
Jeg elsker krøllen i hans smil.
(Tôi yêu sự tinh nghịch trong nụ cười của anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | krøller |
Hun har mange krøller i håret.
(Cô ấy có nhiều lọn tóc xoăn trên tóc.) |
| Xác định số nhiều | krøllerne |
Krøllerne dansede i vinden.
(Những lọn tóc xoăn nhảy múa trong gió.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Pigens krølles farve er gylden."
"Màu tóc xoăn của cô bé là màu vàng kim."
- "Jeg elsker min datters krølles blødhed."
"Tôi yêu sự mềm mại của những lọn tóc xoăn của con gái tôi."
- "Mandens krølles længde var imponerende."
"Độ dài của những lọn tóc xoăn của người đàn ông thật ấn tượng."