bølget
/ˈpølˀjət/
lượn sóng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "bølget"
Định nghĩa (Dansk)
som har bølger eller er formet som en bølge
Ý nghĩa của "bølget" trong tiếng Việt
Có cạnh hoặc hình dạng lượn sóng hoặc bán nguyệt; được trang trí bằng hình sò điệp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bølget"
-
"Hun har bølget hår."
"Cô ấy có mái tóc lượn sóng."
-
"Taget har et bølget design."
"Mái nhà có thiết kế lượn sóng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bølget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bølget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bølget" đúng ngữ cảnh
Từ 'bølget' thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng lượn sóng hoặc có hoa văn lượn sóng. Cần phân biệt với 'bølge' là danh từ chỉ sóng nước.