(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kropstemperatur
B1
substantiv B1 Y học

kropstemperatur

/ˈkʰʁɔpsˌtɛmpəʁaˌtuˀɐ/
nhiệt độ cơ thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kropstemperatur"

Định nghĩa (Dansk)

Temperaturen inde i et levende legeme, normalt omkring 37°C hos mennesker.

Ý nghĩa của "kropstemperatur" trong tiếng Việt

Nhiệt độ của cơ thể sống, thường khoảng 37°C (98.6°F) ở người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kropstemperatur"

  • "Lægen målte patientens kropstemperatur."

    "Bác sĩ đo nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân."

  • "En normal kropstemperatur er omkring 37 grader Celsius."

    "Nhiệt độ cơ thể bình thường là khoảng 37 độ C."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kropstemperatur"

Đồng nghĩa

legemstemperatur (nhiệt độ cơ thể)

Cách dùng "kropstemperatur" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kropstemperatur" đúng ngữ cảnh

Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'kropstemperatur' (nhiệt độ cơ thể) và 'feber' (sốt). 'Kropstemperatur' chỉ nhiệt độ bình thường của cơ thể, trong khi 'feber' chỉ tình trạng nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kropstemperatur"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kropstemperatur
Høj kropstemperatur er et symptom på feber.
(Thân nhiệt cao là một triệu chứng của sốt.)
Xác định số ít kropstemperaturen
Kropstemperaturen steg pludselig.
(Thân nhiệt đột ngột tăng lên.)
Nguyên thể số nhiều kropstemperaturer
Forskellige mennesker har forskellige kropstemperaturer.
(Những người khác nhau có thân nhiệt khác nhau.)
Xác định số nhiều kropstemperaturerne
Kropstemperaturerne på patienterne blev målt regelmæssigt.
(Thân nhiệt của bệnh nhân được đo thường xuyên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Lægens måling viste en forhøjet kropstemperatur."

    "Đo của bác sĩ cho thấy nhiệt độ cơ thể tăng cao."

  • "Babyens kropstemperatur skal kontrolleres regelmæssigt."

    "Cần kiểm tra nhiệt độ cơ thể của em bé thường xuyên."

  • "Jeg er bekymret, fordi min kropstemperatur er lav."

    "Tôi lo lắng vì nhiệt độ cơ thể của tôi thấp."

Danh từ số nhiều
  • "Høje kropstemperaturer kan være et tegn på infektion."

    "Nhiệt độ cơ thể cao có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng."

  • "Lægerne målte patienternes kropstemperaturer regelmæssigt."

    "Các bác sĩ đo nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân thường xuyên."

  • "Forskellige aktiviteter kan påvirke vores kropstemperaturer."

    "Các hoạt động khác nhau có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ cơ thể của chúng ta."