normalt
Định nghĩa & Giải nghĩa "normalt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er forventet, almindelig eller typisk.
Ý nghĩa của "normalt" trong tiếng Việt
Một cách không đáng chú ý hoặc đặc biệt; theo cách không thu hút sự chú ý hoặc bình luận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "normalt"
-
"Hun opfører sig normalt, selvom hun er ked af det."
"Cô ấy cư xử một cách bình thường, mặc dù cô ấy buồn."
-
"Normalt spiser jeg morgenmad klokken syv."
"Thông thường, tôi ăn sáng lúc bảy giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normalt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "normalt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "normalt" đúng ngữ cảnh
Từ 'normalt' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'một cách bình thường', 'thường lệ', 'thông thường'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa so với các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.