(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa normalt
B1
adverbium B1 Tổng quát

normalt

/nɔʁˈmalt/
một cách bình thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "normalt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er forventet, almindelig eller typisk.

Ý nghĩa của "normalt" trong tiếng Việt

Một cách không đáng chú ý hoặc đặc biệt; theo cách không thu hút sự chú ý hoặc bình luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "normalt"

  • "Hun opfører sig normalt, selvom hun er ked af det."

    "Cô ấy cư xử một cách bình thường, mặc dù cô ấy buồn."

  • "Normalt spiser jeg morgenmad klokken syv."

    "Thông thường, tôi ăn sáng lúc bảy giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normalt"

Đồng nghĩa

sædvanligvis (thường xuyên) almindeligvis (nói chung)

Trái nghĩa

Cách dùng "normalt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "normalt" đúng ngữ cảnh

Từ 'normalt' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'một cách bình thường', 'thường lệ', 'thông thường'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa so với các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "normalt"