(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krystal
B1
substantiv B1 Khoa học vật liệu, Đời sống hàng ngày, Siêu hình học (tùy ngữ cảnh)

krystal

/kʰryˈstɑl/
tinh thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krystal"

Định nghĩa (Dansk)

Et fast stof, hvor atomer og molekyler er arrangeret i et regelmæssigt mønster, og som har naturligt dannede flader.

Ý nghĩa của "krystal" trong tiếng Việt

Một chất rắn trong đó các nguyên tử và phân tử được sắp xếp theo một trật tự nhất định, và có các mặt phẳng hình thành tự nhiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krystal"

  • "Salt er et eksempel på et krystal."

    "Muối là một ví dụ về tinh thể."

  • "Diamanter er meget værdifulde krystaller."

    "Kim cương là những tinh thể rất giá trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krystal"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "krystal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krystal" đúng ngữ cảnh

Từ 'krystal' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'tinh thể' trong tiếng Việt, chỉ các chất rắn có cấu trúc nguyên tử và phân tử được sắp xếp theo trật tự. Cần phân biệt với 'glas' (thủy tinh) là một chất vô định hình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "krystal"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít krystal
Hun bar en smuk krystal i sin halskæde.
(Cô ấy đeo một viên pha lê đẹp trên vòng cổ của mình.)
Xác định số ít krystallen
Krystallen i lampen glimtede i lyset.
(Viên pha lê trong đèn lấp lánh dưới ánh sáng.)
Nguyên thể số nhiều krystaller
Butikken solgte mange forskellige krystaller.
(Cửa hàng bán nhiều loại pha lê khác nhau.)
Xác định số nhiều krystallerne
Krystallerne på lysekronen funklede i takt med musikken.
(Những viên pha lê trên đèn chùm lấp lánh theo điệu nhạc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg fandt et smukt krystal på stranden."

    "Tôi tìm thấy một tinh thể đẹp trên bãi biển."

  • "Krystallen glimtede i sollyset."

    "Tinh thể lấp lánh trong ánh mặt trời."

  • "Hun samlede krystaller i en lille æske."

    "Cô ấy thu thập các tinh thể trong một chiếc hộp nhỏ."

Sở hữu cách (-s)
  • "Krystallens glans er utrolig."

    "Ánh sáng của viên pha lê thật tuyệt vời."

  • "Vi beundrer krystallens skønhed."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của viên pha lê."

  • "Krystallens struktur er kompleks."

    "Cấu trúc của viên pha lê rất phức tạp."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg samler på smukke krystaller fra hele verden."

    "Tôi sưu tầm những viên pha lê đẹp từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Laboratoriet dyrker store krystaller til forskning."

    "Phòng thí nghiệm nuôi cấy những tinh thể lớn phục vụ nghiên cứu."

  • "Disse krystaller har en unik struktur og farve."

    "Những tinh thể này có cấu trúc và màu sắc độc đáo."