(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa regelmæssigt
B1
adverbium B1 Tổng quát

regelmæssigt

/ˈʁɑjˀlˌmɛsɪɡt/
thường xuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regelmæssigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der sker ofte eller med jævne mellemrum; efter faste regler eller vaner.

Ý nghĩa của "regelmæssigt" trong tiếng Việt

Một cách thường xuyên, theo thói quen; theo lệ thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regelmæssigt"

  • "Jeg træner regelmæssigt for at holde mig i form."

    "Tôi tập thể dục thường xuyên để giữ dáng."

  • "Bussen kører regelmæssigt hver time."

    "Xe buýt chạy thường xuyên mỗi giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regelmæssigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "regelmæssigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "regelmæssigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'regelmæssigt' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa 'thường xuyên' theo kiểu có quy tắc, định kỳ. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả tần suất không đều đặn. Chú ý đến cách phát âm có âm 'g' câm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "regelmæssigt"