(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kul
A2
substantiv A2 Khoáng sản và Năng lượng

kul

[kʰulˀ]
than đá
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kul"

Định nghĩa (Dansk)

Et sort eller brunligt sedimentært bjergart, der hovedsageligt består af forkullede planterester og bruges som brændsel.

Ý nghĩa của "kul" trong tiếng Việt

Một loại đá màu đen hoặc nâu sẫm bao gồm chủ yếu là vật chất thực vật bị than hóa, được tìm thấy chủ yếu trong các mỏ dưới lòng đất và được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kul"

  • "Danmark importerer kul fra flere lande."

    "Đan Mạch nhập khẩu than đá từ nhiều quốc gia."

  • "Kul er en vigtig energikilde, men også en stor forurener."

    "Than đá là một nguồn năng lượng quan trọng, nhưng cũng là một nguồn gây ô nhiễm lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kul"

Đồng nghĩa

stenkul (than đá (cụ thể hơn))

Cách dùng "kul" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kul" đúng ngữ cảnh

Ordet 'kul' bruges generelt om fossilt brændsel. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være anderledes end forventet for vietnamesiske lærere.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kul"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kul
Der ligger et stykke kul på gulvet.
(Có một mẩu than trên sàn nhà.)
Xác định số ít kullet
Jeg samlede kullet op.
(Tôi nhặt mẩu than đó lên.)
Nguyên thể số nhiều kul
Vi har brug for mere kul til grillen.
(Chúng ta cần thêm than cho vỉ nướng.)
Xác định số nhiều kullene
Kullene var varme nok til at starte grillen.
(Những viên than đủ nóng để bắt đầu vỉ nướng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi bruger **et** ton kul om ugen til at varme huset op."

    "Chúng tôi sử dụng một tấn than mỗi tuần để sưởi ấm ngôi nhà."

  • "Den gamle minearbejder huskede tiden, da **kullet** var sort guld."

    "Người thợ mỏ già nhớ lại thời kỳ khi than đá là vàng đen."

  • "**Kullet** brænder godt i pejsen i aften."

    "Than cháy rất tốt trong lò sưởi tối nay."