kvindelig
/ˈkvinˌde̝ˀli/
nữ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kvindelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører eller er karakteristisk for kvinder eller hunner.
Ý nghĩa của "kvindelig" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc đặc trưng của phụ nữ hoặc động vật giống cái.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kvindelig"
-
"Hun er en kvindelig læge."
"Cô ấy là một bác sĩ nữ."
-
"Den kvindelige and lå på reden."
"Con vịt cái nằm trên tổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kvindelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kvindelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kvindelig" đúng ngữ cảnh
Từ "kvindelig" thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm thuộc về phụ nữ hoặc giống cái. Cần phân biệt với "feminin" (nữ tính), thường chỉ những đặc điểm được coi là thuộc về phụ nữ theo quan niệm xã hội.