opbevaring
Định nghĩa & Giải nghĩa "opbevaring"
Định nghĩa (Dansk)
Det at opbevare noget; handlingen eller processen med at gemme eller lagre noget.
Ý nghĩa của "opbevaring" trong tiếng Việt
Hành động cất giữ, lưu trữ cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opbevaring"
-
"Opbevaring af fødevarer er vigtig for at undgå spild."
"Việc lưu trữ thực phẩm rất quan trọng để tránh lãng phí."
-
"Museet har en sikker opbevaring af værdifulde genstande."
"Bảo tàng có kho lưu trữ an toàn cho các vật có giá trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opbevaring"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opbevaring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opbevaring" đúng ngữ cảnh
På dansk bruges 'opbevaring' bredt om både den konkrete handling at gemme noget og det sted, hvor noget er gemt. Vær opmærksom på at 'lagring' ofte bruges i forbindelse med data eller større mængder.
Bảng chia từ (Bøjning) của "opbevaring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opbevaring |
Vi har brug for mere opbevaring i køkkenet.
(Chúng tôi cần thêm chỗ chứa đồ trong bếp.) |
| Xác định số ít | opbevaringen |
Opbevaringen af fødevarer er vigtig for at undgå spild.
(Việc bảo quản thực phẩm rất quan trọng để tránh lãng phí.) |
| Nguyên thể số nhiều | opbevaringer |
Der findes mange forskellige opbevaringer til legetøj.
(Có rất nhiều loại hình lưu trữ khác nhau cho đồ chơi.) |
| Xác định số nhiều | opbevaringerne |
Opbevaringerne i kælderen er fyldt med gamle ting.
(Các kho chứa trong tầng hầm chứa đầy những thứ cũ.) |