(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opbevaring
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tổng quát

opbevaring

ɔpˈbeːvɑːˀɐŋ
sự lưu trữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opbevaring"

Định nghĩa (Dansk)

Det at opbevare noget; handlingen eller processen med at gemme eller lagre noget.

Ý nghĩa của "opbevaring" trong tiếng Việt

Hành động cất giữ, lưu trữ cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opbevaring"

  • "Opbevaring af fødevarer er vigtig for at undgå spild."

    "Việc lưu trữ thực phẩm rất quan trọng để tránh lãng phí."

  • "Museet har en sikker opbevaring af værdifulde genstande."

    "Bảo tàng có kho lưu trữ an toàn cho các vật có giá trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opbevaring"

Đồng nghĩa

lagring (sự lưu kho, sự cất giữ) deponering (sự ký thác, sự gửi gắm)

Trái nghĩa

Cách dùng "opbevaring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opbevaring" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'opbevaring' bredt om både den konkrete handling at gemme noget og det sted, hvor noget er gemt. Vær opmærksom på at 'lagring' ofte bruges i forbindelse med data eller større mængder.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opbevaring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opbevaring
Vi har brug for mere opbevaring i køkkenet.
(Chúng tôi cần thêm chỗ chứa đồ trong bếp.)
Xác định số ít opbevaringen
Opbevaringen af fødevarer er vigtig for at undgå spild.
(Việc bảo quản thực phẩm rất quan trọng để tránh lãng phí.)
Nguyên thể số nhiều opbevaringer
Der findes mange forskellige opbevaringer til legetøj.
(Có rất nhiều loại hình lưu trữ khác nhau cho đồ chơi.)
Xác định số nhiều opbevaringerne
Opbevaringerne i kælderen er fyldt med gamle ting.
(Các kho chứa trong tầng hầm chứa đầy những thứ cũ.)